U N I H O T E L   3 6 0

Đang tải

Ứng dụng AI trong ngành lưu trú – Xu hướng tất yếu của khách sạn hiện đại

Ứng dụng AI trong ngành lưu trú – Xu hướng tất yếu của khách sạn hiện đại Trong bối cảnh ngành du lịch – khách sạn ngày càng cạnh tranh, Trí tuệ nhân tạo (AI) đang trở thành chìa khóa giúp các cơ sở lưu trú tối ưu vận hành, nâng cao trải nghiệm khách hàng và gia tăng lợi nhuận bền vững. AI không còn là khái niệm tương lai, mà đã và đang được ứng dụng sâu rộng trong hoạt động quản lý, kinh doanh và chăm sóc khách hàng tại các khách sạn hiện đại. AI thay đổi cách khách sạn vận hành như thế nào? 1. Tự động hóa quy trình – Giảm phụ thuộc vào con người AI giúp khách sạn tự động hóa nhiều nghiệp vụ lặp lại hằng ngày như: Check-in / check-out thông minh Phân phòng tự động theo tình trạng phòng và nhu cầu khách Gợi ý lịch dọn phòng, bảo trì dựa trên dữ liệu thực tế Nhờ đó, nhân sự lễ tân và vận hành có thể tập trung nhiều hơn vào chăm sóc trải nghiệm khách hàng, thay vì xử lý công việc thủ công. 2. Cá nhân hóa trải nghiệm khách lưu trú AI cho phép phân tích hành vi, lịch sử lưu trú và sở thích của khách hàng để: Gợi ý loại phòng, dịch vụ phù hợp Cá nhân hóa ưu đãi, giá phòng theo từng nhóm khách Gửi thông điệp, email, tin nhắn đúng thời điểm Khách hàng cảm nhận được sự quan tâm “đúng người – đúng nhu cầu”, từ đó gia tăng tỷ lệ quay lại và đánh giá tích cực. 3. AI trong quản lý khách hàng (CRM) Hệ thống CRM tích hợp AI giúp khách sạn: Phân loại khách hàng theo giá trị, tần suất lưu trú Dự đoán khả năng quay lại của khách Tự động chăm sóc khách trước – trong – sau lưu trú Đây là nền tảng quan trọng để xây dựng tệp khách hàng trung thành và tối ưu chiến lược marketing dài hạn. 4. AI hỗ trợ quản lý doanh thu (Revenue Management) AI có khả năng phân tích dữ liệu lớn từ: Công suất phòng Mùa vụ du lịch Giá thị trường và đối thủ cạnh tranh Từ đó đưa ra đề xuất giá phòng linh hoạt theo thời gian thực, giúp khách sạn: Tối đa hóa doanh thu mỗi phòng Tránh bán phòng dưới giá trị thực Chủ động trước biến động thị trường 5. Ứng dụng AI trong tài chính – kế toán khách sạn AI hỗ trợ tự động hóa: Tổng hợp doanh thu – chi phí theo ngày/tháng Phát hiện bất thường trong dòng tiền Dự báo dòng tiền, lợi nhuận Nhờ đó, chủ khách sạn và nhà quản lý có cái nhìn minh bạch – chính xác – kịp thời để ra quyết định kinh doanh. AI không thay thế con người – AI hỗ trợ con người làm tốt hơn Một quan niệm phổ biến là AI sẽ thay thế nhân sự khách sạn. Trên thực tế, AI đóng vai trò trợ lý thông minh, giúp: Nhân sự làm việc hiệu quả hơn Giảm áp lực vận hành Nâng cao chất lượng phục vụ Khách sạn áp dụng AI đúng cách sẽ có lợi thế cạnh tranh vượt trội mà vẫn giữ được “chất dịch vụ” mang tính con người. AI – Nền tảng cho khách sạn thông minh trong tương lai Trong tương lai gần, các mô hình Smart Hotel – Khách sạn thông minh sẽ trở thành tiêu chuẩn mới, nơi: Dữ liệu là trung tâm AI là bộ não vận hành Trải nghiệm khách hàng là mục tiêu cốt lõi Việc sớm ứng dụng AI không chỉ giúp khách sạn bắt kịp xu hướng, mà còn tạo ra lợi thế dài hạn trong hành trình phát triển bền vững. UniHotel360 – Đồng hành cùng khách sạn trên hành trình chuyển đổi số & AI Với định hướng “Trọn giải pháp – Thông minh – Linh hoạt”, UniHotel360 từng bước tích hợp AI vào nền tảng quản trị khách sạn, hỗ trợ: Quản lý vận hành tập trung CRM, HRM, tài chính kế toán thông minh Phân tích dữ liệu & ra quyết định dựa trên AI UniHotel360 không chỉ là phần mềm, mà là đối tác công nghệ đồng hành cùng khách sạn trong kỷ nguyên AI.

Xuất hóa đơn từ máy tính tiền – Giải pháp tuân thủ Nghị định 70/2025/NĐ-CP từ 01/06/2025

Xuất hóa đơn từ máy tính tiền – Giải pháp tuân thủ Nghị định 70/2025/NĐ-CP từ 01/06/2025 Từ ngày 01/06/2025, Nghị định 70/2025/NĐ-CP chính thức có hiệu lực, bổ sung và siết chặt các quy định liên quan đến thời điểm lập hóa đơn, dữ liệu hóa đơn điện tử và trách nhiệm của doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ – đặc biệt là các lĩnh vực có giao dịch phát sinh thường xuyên như khách sạn, nhà hàng, dịch vụ lưu trú. Trong bối cảnh đó, xuất hóa đơn điện tử từ máy tính tiền không chỉ là giải pháp tối ưu vận hành, mà còn là yêu cầu quan trọng để đảm bảo tuân thủ pháp luật về thuế. Vì sao khách sạn cần xuất hóa đơn đúng thời điểm theo Nghị định 70/2025/NĐ-CP? Theo tinh thần của Nghị định 70/2025/NĐ-CP: Hóa đơn phải được lập đúng thời điểm phát sinh doanh thu Dữ liệu hóa đơn cần minh bạch, nhất quán, dễ truy xuất Hạn chế tối đa tình trạng lập hóa đơn chậm, gộp hóa đơn, xuất sai thời điểm Việc tiếp tục xuất hóa đơn thủ công hoặc dồn hóa đơn cuối ngày, cuối kỳ có thể khiến doanh nghiệp đối mặt với rủi ro bị xử phạt hành chính. UniHotel360 đáp ứng Nghị định 70/2025/NĐ-CP như thế nào? 1. Xuất hóa đơn ngay tại thời điểm thanh toán Hóa đơn được phát hành trực tiếp từ máy tính tiền ngay khi giao dịch phát sinh, đảm bảo đúng thời điểm theo quy định, giảm rủi ro vi phạm pháp luật thuế. 2. Linh hoạt xuất hóa đơn từng phần Cho phép xuất hóa đơn: Theo từng lần thanh toán Theo từng dịch vụ (phòng, F&B, dịch vụ phát sinh…) Phù hợp với thực tế vận hành khách sạn và đúng bản chất doanh thu phát sinh. 3. Đồng bộ dữ liệu hóa đơn với PMS & kế toán Toàn bộ dữ liệu hóa đơn được tự động đồng bộ với: Hệ thống PMS Hệ thống FAS (Tài chính – Kế toán) Giúp đối soát chính xác, minh bạch và dễ kiểm tra khi cần. 4. Lưu trữ & truy xuất hóa đơn an toàn Hóa đơn được lưu trữ tập trung, đầy đủ lịch sử giao dịch, sẵn sàng phục vụ: Kiểm tra nội bộ Đối soát kế toán Làm việc với cơ quan thuế khi cần Lợi ích lâu dài cho doanh nghiệp lưu trú Việc áp dụng xuất hóa đơn từ máy tính tiền theo Nghị định 70/2025/NĐ-CP giúp khách sạn: Tuân thủ pháp lý ngay từ đầu Giảm rủi ro bị xử phạt hành chính Chuẩn hóa quy trình tài chính – kế toán Vận hành chuyên nghiệp, minh bạch hơn UniHotel360 – Sẵn sàng cho chuẩn quản lý thuế mới UniHotel360 không chỉ là hệ thống quản lý khách sạn all-in-one, mà còn là giải pháp giúp doanh nghiệp lưu trú chủ động thích ứng với các quy định pháp lý mới, trong đó có Nghị định 70/2025/NĐ-CP. Xuất hóa đơn đúng thời điểm – Vận hành an tâm – Kinh doanh bền vững

Cá nhân hoá khách hàng: Giải pháp tăng trưởng doanh thu khách sạn

Hãy cùng UniHotel360 tìm hiểu về những nhóm đối tượng khách hàng tại khách sạn cần được cá nhân hoá nhằm tăng trưởng tối đa doanh thu. Bộ phận marketing đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy doanh thu của khách sạn. Không chỉ dừng lại ở việc đưa ra các chiến lược thu hút khách hàng mới, nhiệm vụ của họ còn là duy trì kết nối với những nhóm khách hàng cũ, khuyến khích họ quay lại và sử dụng dịch vụ. Vậy những nhóm khách hàng nào mà bạn có thể đẩy mạnh các dịch vụ tiếp thị? Hãy cùng  UniHotel360  tìm hiểu thông qua bài viết dưới đây nhé! 1. Thách thức trong việc tăng trưởng doanh thu cho khách sạn Tăng trưởng doanh thu trong ngành khách sạn là nhiệm vụ đầy thách thức, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt giữa các thương hiệu như ngày nay. Khách hàng có thể dễ dàng lựa chọn dịch vụ từ đối thủ, đặc biệt khi họ di chuyển đến những địa điểm bạn không có sự hiện diện. Điều này đòi hỏi các chiến lược tiếp thị phải thực sự hiệu quả và khác biệt. Một trong những cách phổ biến là gửi các chiến dịch tiếp thị nhằm kêu gọi khách hàng đặt phòng lại hoặc sử dụng thêm dịch vụ. Tuy nhiên, lỗi thường gặp nhất là thiếu sự cá nhân hóa trong thông điệp gửi đi. Theo thống kê từ McKinsey, 76% người tiêu dùng sẵn sàng mua hàng từ các thương hiệu cung cấp trải nghiệm cá nhân hóa, và 78% có xu hướng quay lại với những thương hiệu đó. Điều này mở ra một cơ hội lớn cho các khách sạn khi họ thực hiện chiến lược tiếp cận “siêu cá nhân hóa” để nâng cao hiệu quả. 2. Giải pháp cá nhân hóa khách hàng khách sạn Để đạt được điều này, bạn cần tận dụng tối đa dữ liệu khách hàng từ mọi nền tảng để điều chỉnh thông điệp phù hợp. Điều đó đồng nghĩa với việc các nhóm khách hàng khác nhau nên nhận được nội dung tiếp thị được thiết kế riêng biệt, thay vì áp dụng chung một thông điệp cho tất cả. Bằng cách tạo sự gắn kết và mang lại trải nghiệm cá nhân hóa, khách sạn không chỉ tăng tỷ lệ thành công của các chiến dịch tiếp thị mà còn xây dựng được lòng trung thành bền vững từ khách hàng. 3. 9 nhóm đối tượng khách hàng có thể cá nhân hoá giúp tăng doanh thu khách sạn 3.1. Nhóm khách hàng chi tiêu nhiều và chi tiêu ít Một trong những nhóm khách hàng dễ dàng phân loại nhất là người chi tiêu nhiều và người chi tiêu ít. Bằng cách sử dụng dữ liệu về tổng chi phí lưu trú và mức chi tiêu trung bình mỗi ngày, bạn có thể xác định hai phân khúc này. Với mỗi nhóm, chiến lược tiếp thị cần được điều chỉnh riêng biệt. Đối với những khách hàng chi tiêu nhiều, hãy tập trung giới thiệu các dịch vụ cao cấp, như gói nghỉ dưỡng độc quyền hay sự kiện dành riêng cho khách VIP. Ngược lại, với những khách hàng có mức chi tiêu thấp, hãy cung cấp các dịch vụ thiết thực, phù hợp với ngân sách của họ để tạo cảm giác thoải mái và dễ tiếp cận. 3.2. Nhóm khách hàng mới và nhóm khách hàng quay lại Những khách hàng lần đầu đến với khách sạn của bạn cần thời gian để tìm hiểu và khám phá mọi điều về nơi lưu trú, trong khi những người quay lại đã có kinh nghiệm và hiểu rõ các dịch vụ bạn cung cấp. Sự khác biệt này, tưởng chừng nhỏ, nhưng lại có ý nghĩa rất lớn đối với cách bạn thiết kế chiến dịch tiếp thị cho từng nhóm đối tượng. Khách hàng quay lại thường vì họ hài lòng với trải nghiệm trước đó. Ngược lại, những khách lần đầu vẫn đang đánh giá chất lượng dịch vụ, đồng nghĩa với việc bạn cần thuyết phục họ rằng khách sạn của bạn là sự lựa chọn hoàn hảo. Vì vậy, các chiến dịch cho hai nhóm này cần được xây dựng với những trọng tâm khác nhau. Đối với khách hàng lần đầu, việc cung cấp đầy đủ thông tin là vô cùng quan trọng. Bạn có thể gửi các tài liệu hoặc video giới thiệu về khách sạn, bao gồm cách thức hoạt động, các tiện ích nổi bật và dịch vụ mà bạn tin rằng phù hợp với hồ sơ của họ. Bên cạnh đó, hãy tận dụng cơ hội để gợi ý những dịch vụ bổ sung như hướng dẫn viên du lịch, giúp kỳ nghỉ của họ trở nên dễ dàng và trọn vẹn hơn. Ngược lại, với những khách hàng quay lại, bạn đã có dữ liệu rõ ràng về sở thích và thói quen của họ từ các lần lưu trú trước. Điều này cho phép bạn tối ưu hóa chiến dịch bằng cách tập trung vào các sản phẩm và dịch vụ mà họ đã yêu thích hoặc có khả năng cao sẽ sử dụng lại. Ví dụ, nếu khách hàng từng hài lòng với dịch vụ spa, bạn có thể gửi ưu đãi đặc biệt cho liệu trình nâng cấp. Hãy nhớ rằng, đối với những khách hàng quay lại, họ không cần những thông tin cơ bản nữa. Điều bạn cần làm là nâng cao trải nghiệm, mang lại những giá trị mới mẻ và vượt trên cả kỳ vọng ban đầu của họ. Việc tạo ra ấn tượng sâu sắc hơn sẽ thúc đẩy sự trung thành của họ, giúp bạn xây dựng mối quan hệ bền vững và lâu dài. 3.3. Gia đình Gia đình là nhóm khách thường đi cùng trẻ em, nên nhu cầu lưu trú của họ rất khác biệt. Họ ít quan tâm đến các sự kiện dành cho người lớn như tiệc tùng hay phiêu lưu mạo hiểm, thay vào đó là các tiện ích và dịch vụ hỗ trợ cho trẻ em. Với nhóm khách này, chiến dịch tiếp thị nên được cá nhân hóa để đáp ứng đúng nhu cầu. Thay vì gửi các ưu đãi không phù hợp, hãy tập trung vào những dịch vụ như gói bữa ăn cho trẻ, chương trình giải trí dành riêng cho trẻ em, hoặc dịch vụ trông trẻ trong khách sạn. Ví dụ, bạn có thể giới thiệu các hoạt động nhóm dành cho trẻ có sự giám sát chuyên nghiệp, hoặc cung cấp tùy chọn bổ sung để cha mẹ yên tâm tận hưởng kỳ nghỉ. Những chiến dịch hướng đến gia đình không chỉ nâng cao trải nghiệm mà còn tạo lòng tin, khiến họ muốn quay lại. 3.4. Lưu trú ngắn hạn / Lưu trú dài hạn Nhu cầu của khách lưu trú ngắn hạn và dài hạn hoàn toàn khác nhau. Một vị khách ở lại 2-3 ngày thường ưu tiên tối đa hóa trải nghiệm trong thời gian ngắn, trong khi những khách lưu trú từ 2 tuần trở lên lại cần các tiện ích phù hợp cho kỳ nghỉ dài. Vì vậy, việc cung cấp dịch vụ dọn phòng hai lần một tuần sẽ không phù hợp với khách ngắn hạn, nhưng lại là điểm cộng lớn với khách dài hạn. Đối với khách lưu trú ngắn hạn, chiến dịch tiếp thị nên tập trung vào cách giúp họ tận dụng thời gian một cách hiệu quả, như hướng dẫn trải nghiệm nhanh các dịch vụ nổi bật hoặc cung cấp ưu đãi ngắn hạn. Ngược lại, với khách dài hạn, bạn có thể giới thiệu các gói bữa ăn định kỳ hoặc dịch vụ tiện ích dành riêng cho những kỳ nghỉ dài ngày. Bằng cách tùy chỉnh chiến dịch tiếp cận từng nhóm đối tượng, bạn không chỉ nâng cao trải nghiệm khách hàng mà còn tối ưu hóa cơ hội gia tăng doanh thu từ những dịch vụ được thiết kế riêng. 3.5. Khách thường xuyên Khách thường xuyên là những người đã quen thuộc với khách sạn của bạn, từ cách bố trí không gian, dịch vụ cung cấp cho đến quy trình hoạt động. Điển hình là những khách công tác thường xuyên lưu trú tại khách sạn mỗi khi ghé thăm văn phòng công ty trong khu vực. Nhóm khách này có mối liên hệ đặc biệt với khách sạn, và bạn cũng có nhiều thông tin về họ hơn so với những đối tượng khác. Sử dụng dữ liệu từ các lần lưu trú trước, bạn có thể tạo ra những trải nghiệm bất ngờ, độc đáo để làm mới ấn tượng của họ. Điều này không chỉ củng cố sự hài lòng mà còn xây dựng lòng trung thành lâu dài. 3.6. Những người quay lại đã đặt chỗ lần nữa Khách quay lại và đã đặt chỗ cho lần lưu trú tiếp theo là cơ hội quý giá để bạn tạo ra trải nghiệm vượt mong đợi. Với thông tin đặt phòng sẵn có, bạn có thể dự đoán thời gian họ đến, chi tiết lưu trú, và cá nhân hóa các dịch vụ nhằm tăng sự hài lòng cũng như thể hiện lòng trân trọng đối với sự trung thành của họ. 3.7. Giải trí so với Kinh doanh Khách du lịch giải trí và khách công tác có mục tiêu hoàn toàn khác nhau, vì vậy cách bạn tiếp cận họ cũng cần được điều chỉnh phù hợp. Trong khi du khách giải trí tìm kiếm những trải nghiệm thư giãn và vui vẻ, khách công tác lại ưu tiên sự tiện lợi và hỗ trợ tối đa cho công việc của họ. Đối với khách công tác, hãy tập trung vào những dịch vụ đáp ứng nhu cầu công việc và nghỉ ngơi hiệu quả. Gợi ý các gói ăn uống linh hoạt trong suốt kỳ lưu trú, cung cấp không gian làm việc chung tiện nghi, và khuyến nghị các dịch vụ thư giãn sau giờ làm việc như liệu trình spa hoặc lớp yoga để giải tỏa căng thẳng. Ngược lại, với khách du lịch giải trí, hãy quảng bá các ưu đãi cho tour khám phá địa phương, các hoạt động trải nghiệm độc đáo tại khách sạn, hoặc các sự kiện giải trí thú vị. Điều này giúp họ tận hưởng trọn vẹn kỳ nghỉ và tạo nên những kỷ niệm đáng nhớ. 3.8. Chương trình khách hàng thân thiết Một chương trình khách hàng thân thiết là cơ hội tuyệt vời để mang lại giá trị đặc biệt và trải nghiệm độc quyền cho những khách hàng trung thành. Bằng cách trao quyền truy cập vào các ưu đãi và dịch vụ riêng biệt, bạn không chỉ tạo sự khác biệt mà còn làm cho họ cảm thấy sự gắn bó với thương hiệu là đáng giá. Điều quan trọng là nhấn mạnh những lợi ích này trong mọi thông điệp gửi đến họ để củng cố giá trị mà chương trình mang lại. Trong chương trình khách hàng thân thiết, bạn có thể cung cấp các ưu đãi như giảm giá đặc biệt hoặc quyền sử dụng dịch vụ cao cấp khi khách đạt một số lần lưu trú nhất định, chẳng hạn 6 lần một năm. Nếu đã giữa năm và khách chỉ mới đặt phòng một hoặc hai lần, hãy gửi một thông điệp nhắc nhở kèm ưu đãi được cá nhân hóa dựa trên sở thích của họ, như hạng phòng ưa thích. Ngoài ra, bạn có thể tạo chiến dịch tập trung vào các dịch vụ họ đã đăng ký, hoặc thậm chí gửi biểu mẫu khảo sát để biết họ mong đợi gì trong lần lưu trú tiếp theo, sau đó đáp ứng những mong muốn đó. Điều này không chỉ củng cố mối quan hệ mà còn khiến họ cảm nhận sự quan tâm đặc biệt từ bạn. 3.9. Khách hàng đặt phòng OTA Khi khách đặt phòng qua OTA, website hay kênh khác, lượng dữ liệu bạn thu thập sẽ có sự khác biệt. Với khách đặt qua OTA, bạn thường có ít thông tin hơn so với khách đặt trực tiếp, và họ có thể bỏ lỡ các thông tin quan trọng về khách sạn mà bạn cung cấp trên website. Để khắc phục, bạn có thể tạo các chiến dịch nhắm đến nhóm khách này. Chẳng hạn, gửi thông tin về dịch vụ và tiện nghi nổi bật của khách sạn, mời họ cung cấp thêm dữ liệu cá nhân, hoặc sau chuyến đi, giới thiệu các ưu đãi đặc biệt nhấn mạnh lợi ích của việc đặt phòng trực tiếp qua bạn. Với một CRM đa kênh phù hợp, bạn hoàn toàn có thể quản lý, tối ưu hóa các chiến dịch này và mang đến trải nghiệm cá nhân hóa tuyệt vời! Để hỗ trợ bạn trong việc quản lý và tối ưu hóa chiến dịch hiệu quả, phần mềm quản lý khách sạn UniHotel360 chính là giải pháp hàng đầu. Với UniHotel360, bạn có thể dễ dàng theo dõi và phân tích dữ liệu khách hàng từ mọi kênh, từ đó xây dựng các chiến lược tiếp cận chính xác và cá nhân hóa: Quản lý tổng thể khách sạn với quy trình quốc tế American Hotel & Lodging Association Tích hợp với quản lý nhà hàng, quán bar, sân golf… Tiết kiệm chi phí, tối ưu lợi nhuận Tối ưu công suất bán phòng với UniHotel360 Quản lý đặt phòng và đồng bộ hơn 200 kênh bán phòng trực tuyến toàn cầu Quản lý chặt chẽ chống thất thoát Tích hợp phần cứng và phần mềm: Booking Engine, Google Hotel, Hóa đơn điện tử, Thanh toán QR Hệ thống hơn 100 báo cáo đầy đủ chi tiết theo mọi góc nhìn quản trị Điều hành khách sạn mọi lúc mọi nơi Giao diện rõ ràng, dễ sử dụng 4. Lời kết Bài viết trên đã giúp các bạn tìm hiểu về top 9 nhóm đối tượng khách hàng tại khách sạn cần được cá nhân hoá để tăng trường doanh thu. Hy vọng những thông tin của chúng tôi sẽ giúp ích phần nào đó dành cho bạn. Đừng quên theo dõi những bài viết tiếp theo tại chuyên mục Kinh doanh khách sạn của UniHotel360 để có thêm nhiều thông tin được cập nhật mới nhất nhé!

NPS là gì? Hướng dẫn nâng cao trải nghiệm khách hàng tại khách sạn

Hãy cùng UniHotel360 tìm hiểu về chỉ số NPS là gì từ đó xác định thực trạng của khách sạn và nâng cao trải nghiệm khách hàng. Là một chủ khách sạn, bạn không chỉ kinh doanh mà còn mang đến những trải nghiệm đáng nhớ cho khách hàng. Dù đó là một ưu đãi hấp dẫn cho phòng nghỉ thoải mái trong chuyến công tác, hay một kỳ nghỉ sang trọng nơi mọi mong muốn đều được đáp ứng, mục tiêu cuối cùng luôn là sự hài lòng vượt mong đợi. Khi bạn làm tốt điều này, khách hàng sẽ sẵn lòng giới thiệu khách sạn của bạn đến bạn bè, gia đình hoặc đồng nghiệp. Đây chính là hình thức tiếp thị mạnh mẽ nhất mà mọi doanh nghiệp đều mong muốn – sự truyền miệng từ những trải nghiệm thực tế. Trong bài viết này, hãy cùng  UniHotel360 khám phá về chỉ số NPS là gì, một công cụ đo lường mức độ hài lòng và trung thành của khách hàng, đồng thời chia sẻ cách áp dụng chỉ số này để xây dựng mối quan hệ bền vững và gia tăng lòng trung thành qua bài viết dưới đây nhé! 1. NPS là gì? Net Promoter Score (NPS) là một chỉ số quan trọng được Fred Reichheld giới thiệu vào năm 2003, giúp đo lường mức độ sẵn sàng của khách hàng trong việc giới thiệu khách sạn của bạn đến bạn bè hoặc gia đình. Chỉ số này không chỉ phản ánh mức độ hài lòng mà còn thể hiện mức độ trung thành của khách hàng. Bằng cách đánh giá khả năng khách hàng giới thiệu hoặc không giới thiệu dịch vụ của bạn, NPS cung cấp cái nhìn sâu sắc về mức độ thành công trong việc đáp ứng kỳ vọng của họ. Điều này giúp bạn nhận ra những điểm mạnh cần phát huy và những hạn chế cần cải thiện để mang đến trải nghiệm tốt hơn. 2. Cách tính NPS: Xác định điểm số của khách sạn trong lòng khách hàng Để xác định Net Promoter Score (NPS) cho khách sạn của bạn, hãy bắt đầu bằng cách đặt một câu hỏi trọng tâm nhằm đo lường lòng trung thành của khách hàng đối với thương hiệu. Câu hỏi cần được thiết kế rõ ràng và chính xác, thường có dạng: “Bạn có sẵn sàng giới thiệu [tên khách sạn] cho bạn bè hoặc gia đình không?”. Khách hàng sẽ trả lời trên thang điểm từ 0 đến 10. Điểm đặc biệt của NPS so với các câu hỏi đánh giá khác là việc sử dụng số 0 làm điểm thấp nhất, tượng trưng cho trải nghiệm “tồi tệ nhất”. Điều này giảm thiểu sự hiểu lầm, đặc biệt khi một số khách hàng có thể nhầm lẫn điểm 1 là tốt nhất. Việc này cũng giúp cung cấp dải điểm đủ rộng, bao gồm 11 tùy chọn, để khách hàng bày tỏ cảm nhận một cách chính xác. NPS không phải là tỷ lệ phần trăm mà là một giá trị nằm trong khoảng từ -100 đến +100. Để tính toán, phản hồi của khách hàng sẽ được phân loại thành ba nhóm: Người phản đối (0-6): Những khách hàng không hài lòng, có xu hướng đưa ra lời cảnh báo hoặc ngăn cản người khác sử dụng dịch vụ. Người thụ động (7-8): Hài lòng ở mức độ vừa phải, ít có khả năng giới thiệu nhưng cũng không nói xấu thương hiệu. Người quảng bá (9-10): Những khách hàng trung thành, nhiệt tình giới thiệu khách sạn của bạn đến người khác. Công thức tính NPS rất đơn giản: % người quảng bá – % người phản đối = NPS. Giá trị này sẽ phản ánh mức độ trung thành và sự hài lòng tổng thể của khách hàng đối với dịch vụ bạn cung cấp. 3. Phân biệt Net Promoter Score (NPS) và Customer Satisfaction Score (CSAT) Cả NPS hay CSAT đều là những thước đo chuẩn mực để đánh giá sự hài lòng của khách hàng. Tuy nhiên, chúng lại được sử dụng để đo lường những khía cạnh khác nhau của trải nghiệm khách hàng: Yếu tố Net Promoter Score (NPS) Customer Satisfaction Score (CSAT) Mục tiêu Đo lường mức độ sẵn sàng giới thiệu khách sạn của bạn cho những người quen biết trong tương lai. Đo lường mức độ hài lòng của khách hàng sau khi trải nghiệm dịch vụ tại khách sạn. Câu hỏi “Bạn có sẵn lòng giới thiệu sản phẩm/dịch vụ của khách sạn cho những người thân quen hay hông”. Thanh điểm sẽ được tính từ 0 đến 10. “Bạn có hài lòng về sản phẩm/dịch vụ tại khách sạn hay không” hoặc có thể đặt câu hỏi “Vui lòng đánh gía mức độ hài lòng của quý khách trên thang điểm từ 1 đến 10”. Phản hồi Khách hàng phản hồi sẽ được chia thành ba nhóm bao gồm: người phản đối, người thụ động và người quảng bá. Phản hồi thường được thể hiện dưới dạng thống kê phần trăm. Phản ứng Phản ứng khá chậm bởi khảo sát về mức độ sẵn lòng giới thiệu khách sạn. Thu nhập nhanh chóng sau mỗi lần trải nghiệm sản phẩm/dịch vụ của khách hàng. 4. Điểm NPS tiết lộ điều gì về khách lưu trú tại khách sạn? Net Promoter Score (NPS) không chỉ đo lường lòng trung thành. Mà còn cung cấp thông tin sâu sắc về hành vi và giá trị của từng nhóm khách hàng đối với khách sạn. Dưới đây là những khác biệt quan trọng giữa các nhóm khách hàng được phân chia nhờ điểm NPS: 4.1. Sẵn sàng chi trả Người quảng bá không đặt nặng vấn đề về giá cả. Bởi họ nhận thấy giá trị vượt trội trong dịch vụ mà khách sạn mang lại. Ngược lại, người chỉ trích thường cảm thấy không được đối xử công bằng, và chỉ quay lại khi có giảm giá hoặc khuyến mãi. 4.2. Khả năng quay lại Người chỉ trích có xu hướng rời bỏ nhanh chóng. Dẫn đến mối quan hệ ngắn hạn và ít lợi nhuận hơn. Trong khi đó, nhóm khách hàng duy trì tỷ lệ quay lại cao, tạo cơ hội cho các khách sạn tăng cường kết nối và khai thác giá trị lâu dài từ họ thông qua các chiến dịch tiếp thị tập trung. 4.3. Chi phí phục vụ Nhóm người quảng bá thường mang lại nhiều lợi ích cho khách sạn. Họ lưu trú lâu hơn, khuyến khích bạn bè và gia đình ghé thăm, và để lại đánh giá tích cực. Trái lại, người chỉ trích lại tiêu tốn nguồn lực do thường xuyên phàn nàn, yêu cầu nâng cấp miễn phí và có xu hướng đăng tải những đánh giá tiêu cực, làm tổn hại đến danh tiếng của khách sạn. 4.4. Doanh thu ngoài phòng Những người đánh giá cao khách sạn không chỉ thuê phòng mà còn sẵn sàng chi tiêu thêm cho các tiện ích bổ sung. Điển hình như nhà hàng, spa hoặc các dịch vụ đặc biệt khác. Một điểm NPS cao cho thấy cơ hội tuyệt vời để mở rộng doanh thu thông qua các sản phẩm và dịch vụ giá trị gia tăng. 4.5. Tầm ảnh hưởng từ đánh giá Trong ngành khách sạn, đánh giá trực tuyến có sức ảnh hưởng cực lớn. Theo nghiên cứu của TripAdvisor, gần 80% du khách xem xếp hạng đánh giá là yếu tố quyết định khi chọn giữa hai khách sạn tương đương. Một NPS cao đồng nghĩa với việc nhận được nhiều đánh giá tích cực hơn, góp phần thu hút thêm khách hàng tiềm năng. Hiểu rõ các yếu tố trên, NPS không chỉ là con số mà còn là công cụ chiến lược giúp bạn định hướng cải thiện dịch vụ và tối ưu hóa lợi nhuận từ các nhóm khách hàng khác nhau. 5. Bạn có thể làm gì với điểm NPS khách sạn? Net Promoter Score (NPS) không chỉ là một chỉ số tăng trưởng đáng tin cậy mà còn là công cụ hữu ích để phân tích và hiểu sâu hơn phản hồi từ khách hàng. Thông qua việc quan sát các khía cạnh dịch vụ mà nhóm khách hàng chỉ trích thường phàn nàn, bạn có thể xác định rõ những khu vực cần được đầu tư thêm, chẳng hạn như nâng cấp cơ sở vật chất hoặc tổ chức các chương trình đào tạo nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ. Ngược lại, phản hồi từ những khách hàng quảng bá giúp bạn nhận ra những yếu tố nổi bật khiến họ hài lòng. Đây chính là cơ hội để làm nổi bật các điểm mạnh này trong chiến lược tiếp thị và nội dung trên mạng xã hội. Từ đó tăng cường sự thu hút đối với khách hàng tiềm năng. Bằng cách tận dụng tối đa NPS. Bạn không chỉ cải thiện trải nghiệm của khách hàng hiện tại mà còn thúc đẩy sự phát triển bền vững cho doanh nghiệp. Bạn có thể theo dõi sự biến động của NPS theo thời gian để đánh giá hiệu quả từ các thay đổi, như nâng cấp cơ sở vật chất, điều chỉnh nhân sự hoặc cải tiến chính sách, đối với mức độ hài lòng của khách hàng. Đồng thời, việc phân tích điểm NPS trung bình theo từng phân khúc khách. Chẳng hạn như khách công tác hoặc gia đình có trẻ em. Giúp bạn hiểu rõ liệu khách sạn có đáp ứng tốt nhu cầu của từng nhóm hay không. Nếu bạn đang tìm kiếm nội dung sáng tạo và dễ thực hiện cho truyền thông xã hội, hãy lọc các phản hồi tích cực từ nhóm khách hàng quảng bá. Chia sẻ những nhận xét của họ, đặc biệt khi kết hợp cùng hình ảnh phù hợp, sẽ giúp bạn tận dụng tối đa sức mạnh của bằng chứng xã hội – một trong những hình thức tiếp thị đáng tin cậy nhất hiện nay. NPS không chỉ cung cấp góc nhìn toàn diện về cách khách hàng đánh giá khách sạn mà còn giúp bạn xác định rõ điểm mạnh và những mặt cần cải thiện. Bằng cách sử dụng dữ liệu này một cách chủ động, bạn có thể khắc phục các vấn đề, làm nổi bật những gì khách sạn đang làm tốt và xây dựng lòng trung thành bền vững từ khách hàng. Khi được quản lý hiệu quả, NPS không chỉ là công cụ nội bộ định hướng phát triển mà còn là phương tiện tiếp thị mạnh mẽ, đảm bảo ngày càng nhiều khách hàng trở thành người quảng bá nhiệt tình cho khách sạn của bạn. Cho dù mục tiêu của bạn là thu hút khách mới, giữ chân khách hàng trung thành hay nâng cao chất lượng trải nghiệm, theo dõi và hành động dựa trên NPS sẽ là chìa khóa dẫn đến thành công. Việc thu thập đánh giá của khách hàng sẽ trở nên đơn giản hơn bao giờ hết với sự hỗ trợ của nền tảng gia tăng trải nghiệm khách hàng UniHotel360: Tăng hiệu suất giao tiếp: Quản lý mọi thông tin từ SMS, email, WhatsApp, và các kênh OTA tại một nền tảng duy nhất, giảm thiểu thời gian và sai sót. Tự động hóa thông minh: AI và chatbot hỗ trợ trả lời các câu hỏi 24/7, cùng tính năng dịch tự động giúp kết nối dễ dàng với khách hàng toàn cầu. Cá nhân hóa trải nghiệm: Dễ dàng gửi ưu đãi, dịch vụ phù hợp với từng phân khúc khách hàng, gia tăng sự hài lòng và tỷ lệ quay lại. Tăng hài lòng khách hàng: Khảo sát tự động trong thời gian lưu trú giúp phát hiện và giải quyết kịp thời các vấn đề để đảm bảo trải nghiệm tốt nhất. Nâng cao đánh giá: Thu thập phản hồi sau lưu trú, kết nối trực tiếp với TripAdvisor để cải thiện điểm số và tăng uy tín khách sạn. Phân tích hiệu quả: Hệ thống báo cáo chi tiết giúp theo dõi các chỉ số, tối ưu chiến lược tiếp thị và nâng cao doanh thu. 6. Lời kết Bài viết trên đã giúp các bạn tìm hiểu về chỉ số NPS là gì? Hy vọng những thông tin của chúng tôi sẽ giúp ích phần nào đó dành cho bạn. Đừng quên theo dõi những bài viết tiếp theo tại chuyên mục Kinh doanh khách sạn của UniHotel360 để có thêm nhiều thông tin được cập nhật mới nhất nhé!

Ứng dụng tháp nhu cầu Maslow trong kinh doanh khách sạn

Để kinh doanh khách sạn thành công, bạn cần thỏa mãn nhu cầu của khách hàng. Để làm được điều đó, bạn cần nắm được nhu cầu của họ. Khi đề cập đến nhu cầu của khách hàng, một trong những lý thuyết quan trọng và được ứng dụng rộng rãi nhất là tháp nhu cầu Maslow. Hãy cùng  UniHotel360  tìm hiểu về tháp nhu cầu Maslow trong kinh doanh khách sạn qua bài viết dưới đây nhé! 1. Tháp nhu cầu Maslow là gì? Tháp nhu cầu Maslow còn được biết đến với tên gọi đầy đủ là Maslow’s Hierarchy of Needs. Đây thực chất là một học thuyết thuộc lĩnh vực tâm lý học giải thích về động lực của con người dựa vào các yếu tố như mức độ theo đuổi hay nhu cầu khác nhau. Trên lý thuyết, nhu cầu của con người có thể được cụ thể hóa thành một hệ thống phân cấp. Hệ thống phân cấp này được coi là động lực để đáp ứng những nhu cầu cơ bản. Từ đó có thể chuyển sang những nhu cầu cao cấp hơn. Tháp nhu cầu Maslow được Abraham Maslow (1908–1970), một chuyên gia hàng đầu về tâm lý học hành vi, nghiên cứu. Học thuyết này được công bố lần đầu vào năm 1943 trong bài viết “A Theory of Human Motivation”. Đến năm 1954, ông tiếp tục trình bày chi tiết mô hình này trong cuốn sách “Motivation and Personality”. Nội dung của cuốn sách phân chia nhu cầu của con người thành nhiều cấp bậc. Đặc biệt nhấn mạnh năm nhu cầu cốt lõi và cơ bản. Từ đó tạo nên nền tảng cho động lực hành vi của mỗi cá nhân. 2. Cấu trúc của tháp nhu cầu Maslow 2.1. Nhu cầu cơ bản (sinh lý) Ở mức thấp nhất của Kim tự tháp là những nhu cầu cơ bản hoặc sinh lý: đó là những nhu cầu mà chúng ta không thể sống mà không có, chẳng hạn như thực phẩm, không khí, nước, giấc ngủ. Một số câu hỏi bạn nên tự hỏi mình là: Khách của tôi ngủ có ngon không? Giường và khăn trải giường có thoải mái không? Khăn trải giường có sạch không? Có quá nhiều tiếng ồn không? Các phòng có đủ thoáng không? Bữa ăn có đáp ứng về chất lượng và số lượng thực phẩm không? Đừng đánh giá thấp tầm quan trọng của việc đáp ứng những nhu cầu cơ bản này bởi đây là những lý do chính mà khách hàng thường phàn nàn hoặc để lại những đánh giá tiêu cực về khách sạn. Nếu có một thứ gì đó hoạt động không đúng, hãy đảm bảo rằng bạn sẽ sửa chữa nó càng sớm càng tốt. 2.22. Nhu cầu an toàn Cấp độ thứ hai của Kim tự tháp là nhu cầu về sức khỏe và an toàn. Các câu hỏi bạn cần tự hỏi là: Khách sạn của tôi an toàn đến mức nào? Khu vực của tôi có nổi tiếng nguy hiểm không? Có dịch vụ an ninh vào ban đêm không? Các phòng có đảm bảo an toàn không? Có bất kỳ mối nguy hiểm cụ thể nào mà mọi người nên được cảnh báo không? Thức ăn có được chuẩn bị một cách an toàn không? Các đầu bếp có sử dụng những thực phẩm có khả năng gây hại cho người bị dị ứng không? Những không gian bên trong và xung quanh khách sạn có an toàn cho trẻ em và người già không? Nhân viên có được đào tạo trong trường hợp xảy ra tai nạn không? An toàn là một nhu cầu thực sự quan trọng: khi không cảm thấy an toàn, hầu như bạn sẽ không cảm thấy thoải mái, dù ở bất cứ đâu. Để tránh vấn đề này, bạn cần phải kiểm tra các biện pháp đảm bảo an toàn tại khách sạn một cách kỹ lưỡng. 2.3. Nhu cầu về xã hội Đi lên phía trên của Kim tự tháp, bạn sẽ tìm thấy những nhu cầu xã hội phức tạp nhất. Ở cấp độ này, bạn không cần phải lo lắng về những nhu cầu cơ bản. Thay vào đó, bạn nên chú ý đến những nhu cầu mang lại giá trị gia tăng thực sự cho khách sạn của bạn. Đặc biệt, khi nói đến cảm giác thuộc về, chúng ta nói về sự thân thiện và sự thân mật mà khách sạn có thể thể hiện với khách hàng của mình. Rõ ràng cách mà nhân viên của khách sạn lịch sự chào đón khách đóng một vai trò cốt lõi. Trong trường hợp này, một số câu hỏi bạn nên tự hỏi mình là: Bầu không khí bên trong và bên ngoài khách sạn của tôi như thế nào? Thân thiện hay khó chịu? Ánh sáng có mang đến bầu không khí ấm cúng và thư giãn không? Nhân viên của tôi có khiến khách hàng cảm thấy thoải mái không? Có cách nào giúp nâng cao trải nghiệm chung của khách hàng không? Nếu có quá nhiều câu trả lời “không” cho những câu hỏi ở trên thì bạn cần hành động càng sớm càng tốt nếu muốn nhận được những đánh giá tích cực từ khách hàng. 2.4. Nhu cầu được quý trọng Trước khi tiếp tục đọc, bạn cần lưu ý rằng để thỏa mãn cấp độ thứ 4 và thứ 5 của Kim tự tháp là việc rất khó. Tuy nhiên, nếu bạn làm được, đây là lý do chính để khách hàng ở lại khách sạn của bạn. Thay vì chỉ đáp ứng nhu cầu cơ bản của khách, nhu cầu được quý trọng đề cập đến cách khách hàng của bạn cảm thấy. Ở đây một lần nữa, bạn cần tự hỏi mình những câu hỏi: Khách hàng của tôi cảm thấy như thế nào? Họ có cảm thấy được thấu hiểu và trân trọng không? Các khiếu nại của khách hàng có được xử lý một cách nhanh chóng và chính xác không? Khách có hài lòng khi lưu trú tại khách sạn của tôi không? Khách sạn có chính sách thưởng cho khách hàng thân thiết không? Khách sạn có dành sự chú ý đặc biệt nào đối với khách VIP không? Nói tóm lại, hãy đối xử sao cho khách hàng cảm thấy được quý trọng, từ đó họ cũng sẽ dành tình cảm yêu quý cho khách sạn của bạn. 2.5. Nhu cầu được thể hiện mình Đây là cấp độ cuối cùng của Kim tự tháp, đồng thời cũng là cấp độ mà bất kỳ chủ khách sạn nào cũng muốn đáp ứng để thỏa mãn tối đa nhu cầu của khách hàng. Hãy tưởng tượng, sau khi tất cả nhu cầu ở tầng dưới đã được đáp ứng đầy đủ thì điều tiếp theo khách hàng muốn là gì? Đó là những trải nghiệm độc nhất để họ có thể tự do thể hiện bản thân, sống hết mình. Và việc của khách sạn là cung cấp những trải nghiệm đó. Không có một công thức chung cho việc này. Điều này phụ thuộc hoàn toàn vào sự sáng tạo của mỗi khách sạn. Ví dụ: Khách sạn L’Apogee Courchevel (Pháp) cung cấp dịch vụ trượt tuyết cùng với vận động viên Olympic, khách sạn Ballyfin (Ireland) cho phép khách hóa trang thành những nhân vật ở những giai đoạn lịch sử khác nhau để chụp ảnh, hay khách sạn Burj Al Arab Jumeirah (Dubai, UAE) cho phép khách hàng sử dụng iPad vàng 24 cara… Điều thú vị là một khi bạn tạo điều kiện cho họ được thể hiện “cái tôi” thì họ cũng muốn chia sẻ điều đó với bạn bè và người thân. Và khách sạn của bạn sẽ được quảng bá hoàn toàn miễn phí. Trên đây là hướng dẫn giúp bạn ứng dụng tháp nhu cầu Maslow trong kinh doanh khách sạn nhằm mang lại sự hài lòng cho khách hàng trong thời gian lưu trú. Tuy nhiên, trước khi nghĩ đến điều đó, bạn cần phải gây ấn tượng với khách hàng ngay từ lần đầu tiên họ đặt chân tới khách sạn để làm thủ tục check-in. Một trong những vấn đề khiến khách hàng cảm thấy khó chịu nhất khi đến khách sạn là thủ tục check-in chậm chạp. Hãy tưởng tượng, sau một chuyến bay dài, khách hàng chỉ muốn nhận phòng sớm để được nghỉ ngơi. Tuy nhiên, họ lại phải chờ đợi quá lâu để được thực hiện thủ tục check-in. Nếu là bạn, bạn sẽ cảm thấy như thế nào? Và đừng quên trải nghiệm đầu tiên này sẽ ảnh hưởng rất nhiều đến cảm nhận của khách trong suốt thời gian lưu trú sau đó. 3. Ứng dụng tháp nhu cầu Maslow trong lĩnh vực kinh doanh du lịch Học thuyết tháp nhu cầu Maslow ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong kinh doanh du lịch. Việc thỏa mãn nhu cầu của khách du lịch có thể giúp gia tăng sức hút của cơ sở kinh doanh của bạn. Hiện nay, tháp nhu cầu Maslow sẽ được phân chia thành 3 tầng của một kim tự tháp. Bao gồm Nhu cầu tồn tại (Survival), Nhu cầu thành công (Success) và Nhu cầu chuyển hóa (Transformation): 3.1. Nhu cầu về sự tồn tại – Tầng Survival Trong kinh doanh du lịch, tháp nhu cầu Maslow được áp dụng qua nhu cầu cơ bản nhất: nhu cầu sinh tồn. Đây là nhu cầu sinh lý và an toàn mà khách du lịch mong muốn được đáp ứng trong suốt hành trình. Khi những yếu tố này được đảm bảo, khách hàng có thể toàn tâm tận hưởng chuyến đi của mình. Nhu cầu sinh tồn, bao gồm hai tầng đầu tiên của tháp Maslow, gắn liền với việc mang lại các giá trị hữu hình (tangible values). Các nhà quản lý có thể đánh giá mức độ đáp ứng thông qua sự hài lòng của du khách đối với các yếu tố như chỗ nghỉ ngơi, dịch vụ ăn uống, cơ sở vật chất, chất lượng phòng khách sạn. Đồng thời, những yếu tố hấp dẫn khác như các thắng cảnh nổi tiếng, địa điểm tham quan độc đáo cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đáp ứng nhu cầu này. 3.2. Nhu cầu về thành công – Tầng Success Ứng dụng tiếp theo của tháp nhu cầu trong kinh doanh du lịch chính là nhu cầu về sự thành công. Đích đến của một chuyến du lịch mà du khách mong muốn chính là sự thành công. Họ được trải nghiệm những điều mới mẻ và thoải mái về tinh thần. Đồng thời, du khách cũng mong muốn được gắn kết với người dân bản địa, được học hỏi về văn hóa, giáo dục tại nơi đó. Điều này nhằm đáp ứng nhu cầu xã hội và thể hiện bản thân. Hay nhu cầu này thuộc tầng nhu cầu cấp 3 và 4 trong tháp nhu cầu Maslow. Việc thỏa mãn nhữn nhu cầu này gắn liền với những giá trị vô hình. 3.3. Nhu cầu chuyển hóa – Tầng Transformation Việc áp dụng tháp nhu cầu mở ra nhiều lợi thế cho các doanh nghiệp du lịch. Qua các trải nghiệm độc đáo và ý nghĩa, du khách không chỉ mong muốn thư giãn mà còn hướng tới việc phát triển bản thân và góp phần xây dựng một xã hội tốt đẹp hơn. Đây là tầng nhu cầu cao nhất trong tháp Maslow, thể hiện khát khao tự hoàn thiện và cống hiến, đồng thời tạo nên những giá trị vô hình sâu sắc trong quá trình phát triển nhân cách của mỗi cá nhân. 4. Ưu – nhược điểm của tháp nhu cầu Maslow trong kinh doanh du lịch, khách sạn Tháp nhu cầu Maslow là một mô hình được ứng dụng rộng rãi trong ngành du lịch và nhiều lĩnh vực khác, mang lại những lợi ích thiết thực. Tuy nhiên, giống như bất kỳ lý thuyết nào, nó cũng có những điểm mạnh và hạn chế cần lưu ý. 4.1. Ưu điểm Tháp Maslow cung cấp một cách tiếp cận toàn diện, tóm lược nhu cầu cơ bản của con người. Hỗ trợ doanh nghiệp xác định nhu cầu của khách hàng, từ đó định hình sản phẩm, dịch vụ và thiết lập mức giá phù hợp. Giúp phân đoạn thị trường hiệu quả, tập trung vào các nhóm khách hàng tiềm năng có nhu cầu cụ thể, từ đó tối ưu hóa chiến lược kinh doanh. 4.2. Nhược điểm Không thể đo lường chính xác mức độ thỏa mãn từng cấp nhu cầu trước khi chuyển sang cấp tiếp theo. Tính đơn giản của mô hình khiến nó không thể giải quyết được những nhu cầu đa dạng và phức tạp từ cùng một sản phẩm hoặc dịch vụ. Thiếu sự ưu tiên hóa rõ ràng giữa các nhu cầu trên từng tầng, gây khó khăn trong việc áp dụng linh hoạt vào các tình huống thực tế. Mặc dù còn tồn tại những hạn chế, tháp nhu cầu Maslow vẫn là một công cụ hữu ích giúp các doanh nghiệp hiểu rõ hơn về tâm lý khách hàng và tối ưu hóa chiến lược phát triển. 5. Lưu ý quan trọng khi áp dụng thuyết tháp nhu cầu Maslow trong kinh doanh du lịch 5.1. Không nhất thiết phải tuân theo một cách chuẩn mực Lý thuyết được áp dụng vào trong cuộc sống sẽ khó mà có thể chính xác hoàn toàn. Và tất nhiên, học thuyết về tháp nhu cầu Maslow cũng không phải là ngoại lệ. Nếu như theo lý thuyết, nhu cầu của một người sẽ có hướng phát triển theo chiều từ dưới lên trên. Tuy nhiên, khái niệm này không hoàn toàn đúng. Bởi nó sẽ tùy thuộc vào từng hoàn cảnh, tình huống của mỗi người. Duy chỉ có nhu cầu sinh lý của con người là luôn được xếp ở vị trí đáy kim tự tháo. Điều này có nghĩa là nó sẽ đóng vai trò là nền tảng cho sự phát triển các mức độ nhu cầu tiếp theo. 5.2. Nhu cầu của con người không phải lúc nào cũng gia tăng Hầu hết chúng ta đều mong muốn thỏa mãn các nhu cầu của mình, tiến dần từ đáy tháp Maslow lên đến đỉnh. Tuy nhiên, quá trình này không phải lúc nào cũng diễn ra theo thứ tự lý tưởng. Những tác động từ bên ngoài hoặc các biến cố trong cuộc sống có thể làm gián đoạn, thậm chí đảo lộn thứ tự ưu tiên của các nhu cầu. Ví dụ, mất việc làm, nợ nần, ly hôn hay tai nạn đều là những sự kiện có thể khiến con người phải quay lại tập trung vào các nhu cầu cơ bản nhất. Sau những biến cố này, thứ tự các nhu cầu thường được điều chỉnh lại để phù hợp với tình hình mới. 5.3. Nhu cầu cũ không nhất thiết phải đáp ứng hoàn toàn thì nhu cầu mới mới xuất hiện Maslow cũng chỉ ra rằng không cần phải đáp ứng hoàn toàn một nhu cầu trước khi chuyển sang nhu cầu khác. Thay vì đòi hỏi sự thỏa mãn 100%, chỉ cần đạt được một mức độ đủ đáp ứng là con người có thể bắt đầu nảy sinh những nhu cầu mới, tạo ra động lực để tiếp tục phát triển và hoàn thiện bản thân. 6. Lời kết Để giải quyết vấn đề này, bạn cần đầu tư một  phần mềm quản lý khách sạn . Với tính năng quản lý lễ tân, phần mềm sẽ giúp nhân viên thực hiện thao tác check-in, check-out… nhanh chóng và chính xác hơn, mang lại sự hài lòng cho khách hàng, đồng thời nâng cao hình ảnh chuyên nghiệp cho khách sạn. Nếu bạn đang tìm kiếm một phần mềm như vậy, hãy dùng thử  UniHotel360  – phần mềm quản lý khách sạn 3 – 5 sao toàn diện nhất, được tin dùng bởi 1.000+ khách sạn trên 5+ quốc gia Đông Nam Á. Bên cạnh tính năng quản lý lễ tân, UniHotel360 còn tích hợp nhiều tính năng hữu ích khác như: quản lý buồng phòng, quản lý kênh phân phối, quản lý báo cáo, quản lý nhà hàng… giúp việc quản lý và kinh doanh khách sạn trở nên đơn giản và hiệu quả hơn.

Social Proof là gì? Vai trò trong kinh doanh khách sạn?

Tìm hiểu social proof là gì và tầm quan trọng của nó trong ngành khách sạn sẽ giúp thu hút khách hàng và nâng cao trải nghiệm dịch vụ. Trong những năm trở lại đây, nghệ thuật nắm bắt tâm lý của khách hàng được coi là chìa khoá giúp khách sạn nhanh chóng thành công. Trong đó, social proof được coi là một trong những hiện tượng tâm lý phổ biến nhất ở người. Nếu biết cách tận dụng hiện tượng này một cách thông minh. Khách sạn có thể nhanh chóng gia tăng doanh số, khẳng định vị thế trên thị trường. Vậy social proof là gì? Hãy cùng UniHotel360 tìm hiểu thông qua bài viết dưới đây nhé! 1. Social proof là gì? Theo định nghĩa, social proof là “một hiện tượng tâm lý nơi con người giả định rằng hành động của người khác phản ánh hành vi đúng đắn”. Đó là bản chất tự nhiên của con người khi bước vào một tình huống mới, chúng ta sẽ nhìn những người xung quanh để hành xử theo. Social proof được thúc đẩy bởi giả định rằng những người khác có nhiều kiến thức hơn bạn. Và theo nghĩa đơn giản nhất, nếu nhiều người thích thứ gì đó, khả năng cao bạn cũng sẽ thích nó. Đó là lý do khi bạn nhìn thấy một trang Fanpage với hàng ngàn fan, theo bản năng bạn cũng sẽ tin rằng đó là một trang thú vị. Ngược lại, khi bắt gặp một trang chỉ có vài chục fan, bạn ít có khả năng nhấn nút “like” hơn. 3. Tận dụng social proof trong kinh doanh khách sạn Vậy, làm thế nào để bạn nắm bắt được tất cả lợi ích mà social proof mang lại cho khách sạn? Câu trả lời đơn giản là bằng cách chủ động. Những phản hồi của khách hàng là rất quan trọng – không chỉ đối với khách sạn mà còn với tất cả những khách hàng tương lai đang tìm hiểu thông tin về khách sạn của bạn. Càng có nhiều phản hồi tích cực thì khách sạn càng dễ bán được phòng hơn. Do đó, khi một khách hàng rất hài lòng với dịch vụ của khách sạn, bạn hãy khuyến khích họ đăng nhận xét lên website, fanpage của khách sạn hoặc các trang OTA. Sau đó, hãy dẫn lại những phản hồi tích cực này lên website của khách sạn. Điều này sẽ khiến khách hàng cảm thấy tin tưởng hơn khi đặt phòng tại khách sạn, giúp tăng lượt đặt phòng cho khách sạn. 4. Ảnh hưởng của social proof đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng 4.1. Tâm lý phổ biến của người tiêu dùng Theo tâm lý phổ biến, người tiêu dùng thường có thói quen tin tưởng những người mua hàng khác giống như họ chứ không đặt niềm tin vào người chủ bán hàng. Chính vì vậy, việc gia tăng niềm tin của khách hàng, các người chủ kinh doanh cần tìm kiếm những đánh giá, phản hồi tích cực từ những người sử dụng trước đó. Theo một kết quả khảo sát của Trustpilot: Các nghiên cứu chỉ ra rằng 98% khách hàng tìm kiếm bằng chứng xã hội (social proof) trước khi đưa ra quyết định mua sắm, bởi điều này giúp củng cố niềm tin vào thương hiệu. Trong đó, các yếu tố quan trọng nhất bao gồm: Đánh giá tích cực và xếp hạng sao: 82% khách hàng bị thu hút bởi sự kết hợp giữa xếp hạng sao và đánh giá tích cực, trong khi 79% bị ảnh hưởng bởi xếp hạng sao và 78% chú ý đến lời chứng thực từ khách hàng. Thế hệ khách hàng: Gen Z (72%), Millennials (66%), và Gen X (65%) đều thừa nhận rằng họ mua hàng dựa trên bằng chứng xã hội, cho thấy sức ảnh hưởng rộng khắp của yếu tố này đến mọi nhóm tuổi. 4.2. Vai trò của bằng chứng xã hội Bên cạnh đó, các số liệu đáng chú ý từ các nghiên cứu khác cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của bằng chứng xã hội: 92% người tiêu dùng thường đọc đánh giá trực tuyến trước khi mua hàng (BrightLocal). 82% người mua hàng tin tưởng đánh giá trực tuyến như lời khuyên từ bạn bè hoặc người quen (Nielsen). 93% người tiêu dùng cho biết đánh giá hoặc bình luận tích cực làm tăng khả năng họ chọn mua sản phẩm (Bazaarvoice). Từ các thống kê trên, có thể khẳng định rằng bằng chứng xã hội là yếu tố không thể thiếu trong chiến lược kinh doanh. Việc cung cấp đa dạng và rõ ràng các minh chứng như đánh giá, xếp hạng, hoặc lời chứng thực không chỉ thu hút khách hàng mới mà còn tạo nên sự gắn kết lâu dài với khách hàng hiện tại. Điều này góp phần xây dựng sự trung thành, nâng cao uy tín thương hiệu, và thúc đẩy sự phát triển bền vững cho doanh nghiệp. 5. Phân loại các bằng chứng xã hội phổ biến hiện nay 5.1. Lời chứng thực Loại social proof đầu tiên đó chính là những lời giới thiệu ngắn gọn, đơn giản đến từ những khách hàng đang rất hài lòng với dịch vụ, sản phẩm của bạn. Thông thường, vị trí lý tưởng nhất để gắn những lời chứng thực này đó là trang đích website, landing page… 5.2. Xếp hạng và đánh giá Các hình thức xếp hành và đánh giá thường được sử dụng là đánh giá theo số, xếp hạng theo một thang điểm nhất định. Các bạn có thể dễ dàng bắt gặp loại social proof này tại các cửa hàng trên các sàn thương mại điện tử. 5.3. Phương tiện truyền thông xã hội Các khách hàng sau khi sử dụng dịch vụ, sản phẩm của bạn có thể để lại những lời khen “có cánh” trên các phương tiện truyền thông xã hội. Những bài đăng, bình luận này có thể là bằng chứng xã hội hiệu quả giúp bạn gia tăng lòng tin của khách hàng về sản phẩm của bạn. 5.4. Case study – Nghiên cứu điển hình Đây là phương pháp sử dụng dữ liệu thực tế liên quan đến sản phẩm hoặc dịch vụ mà bạn cung cấp để đưa ra những phân tích chi tiết. Thông qua số liệu và bằng chứng cụ thể, khách hàng không chỉ hiểu rõ hơn về giá trị sản phẩm mà còn thấy được cách nó giải quyết vấn đề và mang lại kết quả như mong đợi. 5.5. Phạm vi truyền thông Sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn khi được xuất hiện trên các kênh truyền thông uy tín như báo chí, truyền hình hoặc các trang web đáng tin cậy sẽ gia tăng đáng kể mức độ tín nhiệm. Điều này giúp xây dựng niềm tin mạnh mẽ từ người tiêu dùng, đồng thời khẳng định chất lượng và giá trị thương hiệu của bạn. 5.6. Giải thưởng ngành Những giải thưởng hoặc sự công nhận từ các tổ chức có uy tín trong ngành là minh chứng thuyết phục về chất lượng và giá trị của sản phẩm hoặc dịch vụ. Đây là một trong những hình thức bằng chứng xã hội mạnh mẽ nhất, giúp củng cố uy tín và thu hút sự quan tâm từ khách hàng tiềm năng. 6. Điều gì xảy ra nếu gặp phải social proof tiêu cực? Bạn đã biết quảng cáo truyền miệng hiệu quả như thế nào. Nếu khách hàng hài lòng, họ sẽ kể với một ai đó. Nếu họ không hài lòng, họ sẽ kể với một chục người khác. Và 10 người nói những điều tiêu cực về khách sạn của bạn vẫn là social proof. Nó sẽ ảnh hưởng đến các khách hàng tương lai của bạn, nhưng có lẽ không theo hướng mà bạn kỳ vọng. Do đó, nếu khách sạn của bạn đang gặp vấn đề liên quan đến những đánh giá tiêu cực, đừng bỏ qua nó. Trong trường hợp này, bỏ qua có thể khiến mọi thứ trở nên tồi tệ hơn. Bạn cần trở thành người giải quyết vấn đề. Liên hệ với khách hàng và hỏi họ cụ thể những gì đã xảy ra. Sau đó, khắc phục nó. Social proof vô cùng mạnh mẽ. Nó có thể là cách nhanh nhất để xây dựng uy tín của khách sạn. Nó cũng có thể là lý do bạn đánh mất lượt đặt phòng. Khi bạn nghĩ đến kế hoạch marketing cho khách sạn, hãy đảm bảo thiết lập hệ thống giúp bạn thu hút phản hồi. Sau đó, sử dụng các kênh truyền thông xã hội của khách sạn để khuếch đại nó. Không có gì tốt bằng việc khách hàng tự quảng cáo cho khách sạn của bạn. Bên cạnh việc sử dụng social proof, các khách sạn cũng có thể áp dụng dịch vụ tối ưu doanh thu bán phòng OTA được cung cấp bởi UniHotel360 giúp khách sạn tăng hiệu quả kinh doanh và giảm thiểu quản lý thủ công: Tăng hiệu quả kinh doanh: Giải pháp giúp khách sạn tối ưu doanh thu từ các kênh OTA nhờ dữ liệu thị trường được cập nhật liên tục. Đồng bộ hóa dữ liệu: Kết nối trực tiếp từ Google và các trang OTA, đảm bảo dữ liệu bán phòng chính xác và đồng nhất. Giảm thiểu quản lý thủ công: Hệ thống tự động hóa các quy trình, tiết kiệm thời gian và công sức cho nhân sự khách sạn. Công nghệ quản lý toàn diện: Phần mềm dễ sử dụng, được thiết kế phù hợp với mọi phân khúc khách sạn và thường xuyên cập nhật để đáp ứng nhu cầu thị trường. Chi phí hợp lý: Các giải pháp có mức giá phù hợp, đi kèm nhiều ưu đãi hấp dẫn để hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi số thành công. Hỗ trợ chuyên nghiệp: UniHotel360 cung cấp đội ngũ tư vấn và hỗ trợ kỹ thuật tận tình, giúp khách sạn sử dụng hiệu quả phần mềm. 7. Lời kết Trên đây là những kiến thức cơ bản về social proof và tại sao nó lại quan trọng trong kinh doanh khách sạn. Hy vọng bạn sẽ vận dụng được những kiến thức này vào công việc kinh doanh khách sạn của mình. Tuy nhiên, để nhận được social proof tích cực, khách sạn cần cung cấp cho khách hàng một trải nghiệm tuyệt vời, khiến họ cảm thấy đặc biệt hài lòng. Để làm được điều đó, khách sạn nên đầu tư một phần mềm quản lý khách sạn. Chắc bạn cũng biết một trong những điều khiến khách hàng cảm thấy khó chịu nhất khi đến với khách sạn là thủ tục check-in, check-out… chậm chạp. Với phần mềm quản lý, nhân viên lễ tân sẽ thực hiện những nghiệp vụ này một cách nhanh chóng và chính xác hơn, mang lại sự hài lòng cho khách hàng và nâng cao hình ảnh chuyên nghiệp cho khách sạn. Nếu bạn đang tìm kiếm một phần mềm như vậy, hãy dùng thử  UniHotel360 – phần mềm quản lý khách sạn 3 – 5 sao, được tin dùng bởi 1.000+ khách sạn trên 5+ quốc gia Đông Nam Á. Bên cạnh tính năng quản lý lễ tân, UniHotel360 còn sở hữu nhiều tính năng khác như: quản lý buồng phòng, quản lý kênh phân phối, quản lý báo cáo, tích hợp thiết bị ngoại vi… giúp công việc quản lý và kinh doanh khách sạn của bạn trở nên chuyên nghiệp và hiệu quả hơn.

Motel là gì? Khám phá mô hình kinh doanh “vốn ít, lời nhiều”

Motel là gì? Mô hình lưu trú tiềm năng tiện nghi, giá bình dân là lựa chọn hàng đầu cho dân phượt, du lịch bụi Có rất nhiều người đã từng nghe, từng đến, từng ở và muốn kinh doanh loại lưu trú Motel. Chưa kể, mô hình lưu trú này ngày càng phát triển và phổ biến rộng rãi. Không ít nhà đầu tư sẵn sàng “rót tiền” để khai thác “vàng” từ mô hình này. Tuy nhiên, nhưng mấy ai hiểu được chính xác Motel là gì. Không ít người còn nhầm tưởng Motel là tên gọi khác của Hotel. Tuy nhiên, trên thực tế, đây là 2 hình thức lưu trú khác nhau hoàn toàn. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây. 1. Motel là gì? 1.1 Khái niệm Motel Motel là gì? Đây là mô hình lưu trú phổ biến, được ghép từ 2 từ motor và hotel. Đồng thời, mang những đặc trưng của hai mô hình này. Thường dùng để chỉ các nhà nghỉ có quy mô nhỏ nhỏ, ít tiện nghi với giá cả bình dân. Motel thường được xây dựng tại dọc đường quốc lộ với mô hình khá đơn giản. Nhìn chung, nó là chỗ dừng chân và nghỉ ngơi tạm thời cho khách du lịch, khách vãng lai qua đêm. Do đó, khách hàng cũng không yêu cầu quá khắt khe với loại hình này.   Đây là một nơi lưu trú có kết cấu đơn giản và quy mô không quá lớn. Thông thường, một motel sẽ có trung bình từ 10 đến 20 phòng ngủ và có chung khu vực để xe máy, ô tô,… ngay trước cửa. Các du khách thường đến lưu trú tại motel vào lúc tối muộn và rời đi từ sáng sớm ngày hôm sau. 1.2 Nguồn gốc ra đời Motel xuất hiện vào những năm 1950. Trong 1 chuyến đi nghỉ mát, Kemmons Wilson nhận thấy các nhà nghỉ dọc đường quá nhỏ và đắt. Ông đã quyết định sáng lập ra tập đoàn Holiday Inns. Doanh nghiệp cung cấp hàng loạt các Motel ven xa lộ, tiện nghi nhưng giá thành phải chăng. Từ đó, Motel được phổ biến rộng rãi hơn. Sau hơn 10 năm đã có hơn 1000 cơ sở Motel mọc lên tại Mỹ và mở rộng đến các nước trên thế giới. 2. Tình hình phát triển Motel tại Việt Nam Cùng UniHotel360 tìm hiểu ngay về tình hình phát triển motel tại Việt Nam. 2.1 Vai trò của Motel đối với ngành du lịch – khách sạn Việt Nam là đất nước có tiềm năng du lịch rất lớn và ngày càng được khai thác. Trong đó, Đảng và Nhà nước đã đề ra mục tiêu phát triển kinh tế du lịch trở thành một ngành kinh tế trọng điểm hiện nay. Và bất động sản du lịch tại Việt Nam được đánh giá là một thị trường “nóng bỏng”, chưa có dấu hiệu hạ nhiệt.Du lịch ảnh hưởng như vũ bão cũng tác động đến thị trường hình thức lưu trú. Lượng khách du lịch tăng chóng mặt đòi hỏi số lượng lớn mô hình lưu trú được xây dựng. Đặc biệt là trong giai đoạn cao điểm. Đồng thời, đa dạng hóa các mô hình này cũng mang đến trải nghiệm phong phú hơn cho nhiều tệp khách hàng khác nhau. Bên cạnh, loại hình lưu trú cao cấp như resort, khách sạn. Motel cũng ngày càng được chú trọng khi tiết kiệm thời gian xây dựng với mô hình đơn giản và diện tích hạn hẹp. Với tiềm năng lớn, các chủ đầu tư ngày càng chú trọng và đáp ứng được lượng lớn khách hàng bình dân. Đặc biệt là gia tăng sự lựa chọn phù hợp với khả năng chi trả của khách du lịch. Chưa kể, những tuyến đường quốc lộ, trục đường giao thông chính thường tập trung nhiều khu du lịch, vui chơi nổi tiếng. Đây chính là tiền đề thuận lợi để Motel phát triển. 2.2 Đối tượng khách hàng của Motel là gì? Theo thống kê, số lượng khác du lịch với đa dạng hình thức ngày càng tăng cao. Trong đó, lượng khách du lịch bụi chiếm tỉ lệ rất cao. Các trải nghiệm này phát triển quanh năm. Nó phù hợp với những người thích tự do và chủ động trong việc đi lại và ăn ở. Bởi vậy, mô hình này được ưu tiên lựa chọn nhằm đáp ứng sự linh hoạt và trải nghiệm trong chuyến đi. Các khách du lịch nước ngoài cũng rất ưa thích loại hình phượt, du lịch bụi và ngắn ngày. Họ tự tổ chức đi du lịch, mà không lựa chọn đi theo tour, tự thuê ô tô, mô tô để chủ động khám phá địa điểm yêu thích. Vì vậy, phân khúc này đang được rất nhiều các chủ đầu tư khai thác. Con người thường thích sự mới lạ, không ngừng tìm tòi, khám phá những điều mới mẻ. Đặc biệt với một đất nước tươi đẹp và giàu tiềm năng du lịch như Việt Nam, không thể không trải nghiệm. Nhất là với các bạn trẻ. Do đó, Motel được phát triển mạnh mẽ nhằm đáp ứng nhu cầu của nhóm đối tượng này. 3. Đặc điểm nổi bật của Motel Cùng  UniHotel360  tiềm hiểu ngay những ưu điểm vượt trội của Motel. Lý do khiến nhiều du khách lựa chọn mô hình này thay vì hàng loạt nhà nghỉ, khu nghỉ dưỡng hay khách sạn. 3.1 Về vị trí Tệp đối tượng khách hàng hướng đến là những người có xu hướng tạm trú, nghỉ ngơi, vãng lai, qua đêm,… Do đó, nó thường được xây dựng trên những đoạn đường xa lội, gần các trạm xăng, ven quốc lộ tại các vùng nông thôn, vùng ngoại ô,…   3.2 Về quy mô Chủ yếu phục vụ cho khách vãng lai và dân du lịch bụi ít ngày nên motel được thiết kế khá đơn giản. Tuy nhiên, vẫn đảm bảo những tiện nghi thiết yếu để đáp ứng những hoạt động cơ bản của mọi người. Một motel thường có quy mô từ 10 đến 20 phòng nhằm đảm bảo quản lý và chất lượng phục vụ. Phía trước còn có bãi đỗ xe ô tô, xe gắn máy,… Số lượng nhân viên của motel không quá nhiều (từ 1 – 3 người). Đặc biệt, mỗi nhân viên có thể đảm nhận nhiều vị trí khác nhau. Cụ thể là: sắp xếp phòng, trông coi, nhận khách, dọn dẹp khi cần thiết,… 3.3 Về sự tiện nghi Dù thiết kế đơn giản nhưng motel đều cung cấp đầy đủ các dịch vụ cá nhân cơ bản. Qua đó, du khách có thể sinh hoạt tiện lợi nhất. Chẳng hạn như nhà ăn, nhà vệ sinh, giường ngủ, tivi,… Với quy mô hạn hẹp, mọi thứ tại motel thường được tối giản đến mức tối đa. Điều này giúp đảm bảo không gian thoáng mát và dễ chịu cho du khách. 3.4 Về giá cả Khách hàng mục tiêu của motel là những vãng khách có thu nhập trung bình. Từ quy mô, tiện ích, đến nhân viên phục đều đáp ứng ở mức cơ bản nhất để không tốn quá nhiều chi phí. Từ đó, giá dịch vụ tại mỗi motel thường khá thấp và rẻ hơn nhiều so với hotel hay những nhà nghỉ cao cấp. 4. Sự khác biệt giữa hotel và motel là gì? Sự khác nhau giữa hotel và motel là gì? Về cả vị trí, quy mô, dịch vụ cho đến nhân sự, motel đều có điểm khác nhau so vời hotel. Cụ thể:   Motel Hotel Vị trí Dọc các đường quốc lộ hoặc các vùng ngoại ô, nông thôn. Trung tâm của các thành phố lớn, khu nghỉ dưỡng và khu du lịch. Quy mô Có từ 10 đến 20 phòng nghỉ Quy mô rộng lớn lên đến hàng trăm phòng và có thiết kế hiện đại. Dịch vụ Chất lượng phục vụ và tiện nghi đáp ứng nhu ở mức cầu cơ bản cho người dùng. Cung cấp đầy đủ các dịch vụ và tiện ích từ cơ bản đến chuyên nghiệp, hiện đại. Nhân sự Không có quá nhiều (1-3 người). Một nhân viên có thể đảm nhận nhiều công việc. Có số lượng nhân viên rất lớn. Mỗi nhân viên chỉ đảm nhận và hoàn thành một công việc cụ thể. 5. Một số lưu ý để kinh doanh motel thành công Sự hài lòng trong trải nghiệm của khách hàng là điều mà bất kỳ người kinh doanh motel nào cũng mong muốn đạt được. Dựa vào lợi thế và nhu cầu khách hàng, bạn có thể điều chỉnh, cải thiện để nâng cao chất lượng, đáp ứng nhu cầu khách hàng. Sau đây là những yếu tố khách lưu trú đặc biệt quan tâm: 5.1 Vị trí thuận tiện, giá hợp lý Motel càng gần điểm nghỉ dưỡng và trung tâm càng tốt. Hầu hết mọi người đều hạn chế chọn nhà nghỉ quá xa trung tâm hoặc địa điểm. Bởi làm vậy sẽ tốn nhiều thời gian và chi phí đi lại. Ai cũng mong muốn có mức giá rẻ nhất có thể. 5.2 Cơ sở hạ tầng Mặc dù, Motel không thể so sánh với khách sạn, resort, khu nghỉ dưỡng tiện nghi với cơ sở hạ tầng hiện đại. Tuy nhiên, một điểm lưu trú Motel cũng cần đáp ứng đầy đủ các nhu cầu cơ bản. Chẳng hạn như điện nước, ti vi, wifi, gửi xe, vệ sinh sạch sẽ,… 5.3 Có ưu đãi hấp dẫn Khách hàng thường dễ bị thuyết phục bởi những chính sách khuyến mãi, giảm giá. Những ưu đãi này chính là công cụ đắc lực để lôi kéo sự quan tâm của khách hàng. 6. Bí quyết thu hút khách lưu trú đến với Motel Kinh doanh Motel là một lĩnh vực mang lại lợi nhuận cao. Thị trường tiềm năng nhưng cũng kéo theo sự cạnh tranh gay gắt. Để tăng lợi thế cạnh tranh, chủ doanh nghiệp cần có chiến lược kinh doanh cụ thể, độc đáo và hiệu quả. 6.1 Hiểu thị trường chính Để kinh doanh thành công, bạn cần đáp ứng tốt nhu cầu thị trường và khách hàng. Do đó, trước tiên, cần am hiểu sâu rộng và tổng quan về thị trường. Thị trường tiềm năng ra sao, đối thủ như thế nào, xác định đối tượng khách là ai, sở thích ra sao,… Khi đó, bạn mới có thể thu hút khách hàng và tăng doanh thu. Do đó, công đoạn nghiên cứu hành vi, thói quen và sở thích của khách hàng là điều bắt buộc trong kinh doanh Motel. 6.2 Lập kế hoạch kinh doanh Khi đã tìm hiểu và xác định được thị trường mục tiêu, bạn cần có một kế hoạch kinh doanh chi tiết và hiệu quả để xâm nhập thị trường. Đặc biệt là xác định mục tiêu, chiến lược để thu hút khách hàng và nổi bật hơn đối thủ cạnh tranh. Đồng thời, không thể bỏ qua các chiến lược marketing hỗ trợ kinh doanh. 6.3 Thiết kế trang web Hiện nay, công nghệ ngày càng phát triển. Khách hàng có xu hướng tìm hiểu thông tin thông qua các kênh trực tuyến. Chưa kể, còn có các nền tảng, phần mềm ứng dụng đặt phòng hiện đại. Do đó, tối thiểu, motel cần có trang web riêng thể hiện tên nhà nghỉ, địa điểm, thông tin liên lạc và giá cả, hình ảnh của nhà nghỉ. Nhờ đó, khách hàng có thể tiếp cận được với motel của bạn cũng như gia tăng mức độ uy tín. 6.4 Đặt quảng cáo trên các trang web du lịch, phần mềm đặt phòng trực tuyến Các trang web du lịch, phần mềm đặt phòng online được thiết kế cho mọi người tìm Motel, Hotel mình muốn. Việc đặt quảng cáo trên các trang web này tạo cầu hối tiếp cận giữa bạn và khách hàng trong và ngoài nước. Một số trang web mà motel không thể bỏ qua là booking, agoda, Traveloka… 6.5 Phát tờ rơi trên các điểm dừng nghỉ ở quốc lộ Tận dụng lượng khách hàng tiềm năng ở các khu tham quan, du lịch. Bạn có thể lựa chọn phát tờ rơi, treo banner để thu hút. Đồng thời, có thể quảng bá hiệu quả và tiết kiệm chi phí. 6.6 Cung cấp các khuyến mãi, giảm giá Những motel triển khai các chương trình ưu đãi, giảm giá thường thu hút khách hàng hơn. Bạn có thể giảm giá theo nhóm, theo dịp đặc biệt, miễn phí bữa sáng,… Ngoài ra, tùy giai đoạn, thời điểm mà cung cấp mức giá phù hợp. 6.7 Đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ, tạo tính đặc biệt Để tiếp cận tệp khách hàng lớn, bạn cần đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của họ. Ngoài các yếu tố về sinh hoạt tiện nghi, bạn có thể cung cấp các dịch vụ đính kèm liên quan đến vui chơi, giải trí, nhà hàng, cho thuê xe… Bằng cách chủ đầu tư liên kết với các đơn vị cung cấp dịch vụ khác. Tuy nhiên, phải đảm bảo tính đồng bộ. Để đạt hiệu quả cao nhất, bạn có thể phát triển Motel độc đáo khác lạ nhằm gây ấn tượng cho khách hàng. 6.8 Nâng cao chất lượng phục vụ Khách hàng cần được đáp ứng đầy đủ các nhu cầu thiết yếu. Chẳng hạn về khăn tắm, bồn tắm, mạng Internet, điện thoại bàn… Tất cả cần được tỉ mỉ và không ngừng cải thiện theo nhu cầu của khách lưu trú. Chưa kể, cần đảm bảo duy trì hỗ trợ khách 24/24. Ngoài ra, nhân viên cần được đào tạo về kỹ năng, thái độ để nâng cao chất lượng phục vụ khách. 6.9 View đẹp Với một Motel có phòng đẹp, view đẹp, phong cách thiết kế, trang trí nội thất độc đáo là điều khiến khách hàng ấn tượng và nhớ mãi. Vậy nên đừng quên bố trí không gian motel có góc nhìn đẹp để thu hút sự quan tâm của khách hàng. 7. Tiêu chí xếp hạng, đánh giá cơ sở kinh doanh motel Phụ lục A trong Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN 4391:2015 quy định cụ thể các tiêu chí đánh giá và xếp hạng motel. Các tiêu chí này bao gồm: 7.1. Vị trí và kiến trúc Vị trí: Motel cần nằm ở vị trí thuận tiện, dễ tiếp cận và có cảnh quan đẹp. Thiết kế kiến trúc: Đảm bảo sự thống nhất, phù hợp với nội thất; có lối đi và phòng ngủ dành riêng cho người khuyết tật; khu vực phòng ngủ cần cách âm tốt. Quy mô buồng ngủ: Từ 10 đến 80 buồng ngủ. Khu vực để xe và giao thông nội bộ: Phải đảm bảo an toàn, thuận tiện, thông gió tốt, với chỗ đỗ xe tương ứng 100% số buồng ngủ. Khu vực sảnh đón tiếp: Có sảnh rộng từ 10-100m², nhà vệ sinh riêng biệt cho nam, nữ và người khuyết tật, quầy bar, và khu vực hút thuốc. Diện tích buồng ngủ: Tùy loại phòng, diện tích từ 12m² đến trên 100m². Nhà hàng, quầy bar: Có từ 1-2 nhà hàng phục vụ món Á, Âu, với số ghế chiếm 50-80% số giường. Có khu vực hút thuốc và nhà vệ sinh riêng. Khu vực bếp: Đảm bảo thông gió tốt, vệ sinh an toàn thực phẩm, ngăn mùi với phòng ăn, có lối vận chuyển rác riêng. Khu vực cho nhân viên: Bao gồm phòng làm việc, thay đồ, tắm, ăn và nhà vệ sinh riêng. 7.2. Trang thiết bị và tiện nghi Chất lượng và bài trí: Nội thất phải được thiết kế hợp lý, chất lượng cao, kết hợp các yếu tố trang trí nghệ thuật. Hệ thống điều hòa và thông gió: Thông thoáng, điều hòa ổn định tại các khu vực dịch vụ. Hệ thống nước: Cung cấp nước sạch và nước chữa cháy đầy đủ, với hệ thống lọc nước uống trực tiếp. Thang máy: Có thang máy riêng cho khách, nhân viên và người khuyết tật. Hệ thống điện: Đảm bảo cung cấp điện 24/24 với máy phát điện dự phòng. Thông tin liên lạc: Đầy đủ và hoạt động tốt. 7.3. Dịch vụ và chất lượng phục vụ Chất lượng dịch vụ: Đảm bảo tính chuyên nghiệp, nhân viên thân thiện, nhiệt tình, có quy trình phục vụ rõ ràng. Phục vụ buồng: Đồ dùng cá nhân được thay mỗi ngày hoặc theo yêu cầu của khách. Dịch vụ ăn uống: Phục vụ ba bữa với thực đơn phong phú, đa dạng. Dịch vụ bổ sung: Có bể bơi, giặt là, quầy lễ tân trực, tủ thuốc sơ cấp cứu, và các tiện ích công cộng khác. 7.4. Tiêu chuẩn nhân sự Trình độ chuyên môn: Quản lý và trưởng bộ phận phải có bằng cấp từ trung cấp, biết ngoại ngữ và có kinh nghiệm 1-3 năm. Nhân viên cần chứng chỉ nghề, biết ngoại ngữ, và sử dụng tin học văn phòng. Trang phục: Gọn gàng, phù hợp, có bảng tên và màu sắc nhã nhặn. Sức khỏe: Nhân viên cần có giấy chứng nhận sức khỏe từ cơ quan y tế. 7.5. Bảo vệ môi trường, an ninh và PCCC Bảo vệ môi trường: Motel cần duy trì vệ sinh sạch sẽ, phân loại rác, sử dụng vật liệu thân thiện và tận dụng ánh sáng tự nhiên. An ninh: Trang bị hệ thống camera tại các khu vực công cộng, đồng thời tuân thủ quy định về an ninh và phòng chống cháy nổ. Mặc dù quy mô và tiện nghi không đầy đủ như khách sạn, resort, khu nghỉ dưỡng. Tuy nhiên, motel vẫn là mô hình tiềm năng. Bởi chi phí đầu tư không cao nhưng doanh thu và lợi nhuận mang lại lớn. Tuy nhiên, để kinh doanh thành công không phải diều dễ dàng. Chủ đầu tư cần nghiên cứu kỹ lưỡng và có kế hoạch cụ thể. Bài viết trên đã tổng hợp chi tiết nhất về motel là gì. Đồng thời, gợi ý những bí quyết kinh doanh mô hình này mang lại doanh thu, lợi nhuận lớn. Tham khảo ngay những bài viết hữu ích về kinh doanh khách sạn của UniHotel360 để kinh doanh thành công.

Thủ tục kinh doanh nhà nghỉ từ A-Z dành cho người mới bắt đầu

Những điều kiện và thủ tục kinh doanh nhà nghỉ cần phải biết dành cho chủ nhà nghỉ (mới nhất) Hiện nay, mô hình kinh doanh nhà nghỉ thường được các chủ đầu tư ưa chuộng bởi mô hình vốn ít lời nhiều của loại hình lưu trú này. Tuy nhiên, không phải ai cũng nắm rõ các thủ tục, điều kiện kinh doanh loại hình này.  Sau đây, UniHotel360 xin chia sẻ với bạn  “Thủ tục kinh doanh nhà nghỉ từ A-Z dành cho người mới bắt đầu “. 1. Điều kiện kinh doanh nhà nghỉ 1.1. Điều kiện về an ninh, trật tự Quy định về điều kiện kinh doanh nhà nghỉ cần đảm bảo đầy đủ các điều kiện về an ninh trật tự theo Điều 7 Nghị định số 96/2016/NĐ-CP đó là: – Được đăng ký, cấp phép hoặc thành lập theo quy định của pháp luật Việt Nam. – Người chịu trách nhiệm về an ninh, trật tự của cơ sở kinh doanh phải không thuộc một trong các trường hợp sau đây: + Đối với người Việt Nam: Đã bị khởi tố hình sự mà các cơ quan tố tụng của Việt Nam hoặc của nước ngoài đang tiến hành điều tra, truy tố, xét xử. Có tiền án về các tội xâm phạm an ninh quốc gia hoặc các tội khác do lỗi cố ý bị kết án từ trên 03 năm tù trở lên chưa được xóa án tích Người đang trong thời gian được tạm hoãn chấp hành hình phạt tù Người đang chấp hành hình phạt cải tạo không giam giữ; đang bị quản chế, cấm cư trú, cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện về an ninh, trật tự theo quyết định của Tòa án. Đang bị áp dụng biện pháp giáo dục tại xã, phường, thị trấn Có quyết định áp dụng biện pháp xử lý hành chính trong thời gian chờ thi hành quyết định; đang nghiện ma túy; đang được tạm hoãn, tạm đình chỉ chấp hành quyết định đưa vào cơ sở giáo dục bắt buộc hoặc đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc Đã bị áp dụng các biện pháp xử lý hành chính nhưng chưa đủ thời hạn để được coi là chưa bị áp dụng biện pháp xử lý hành chính; + Đối với người Việt Nam định cư ở nước ngoài mang hộ chiếu nước ngoài và người nước ngoài: Chưa được cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam cấp phép cư trú. – Đủ điều kiện về an toàn phòng cháy và chữa cháy theo quy định của pháp luật về phòng cháy và chữa cháy. – Có phương án đảm bảo an ninh trật tự theo quy định tại khoản 2 Điều 8 NĐ 96/2016/NĐ-CP: Xác định khu vực, địa bàn, mục tiêu cụ thể cần phải tăng cường để bảo đảm an ninh, trật tự; Biện pháp thực hiện; Lực lượng phục vụ thường xuyên; Phương tiện phục vụ; Biện pháp tổ chức, chỉ đạo; Biện pháp phối hợp với chính quyền, cơ quan chức năng có liên quan ở địa phương mà cơ sở kinh doanh hoạt động; Tình huống giả định khi có vụ việc liên quan đến an ninh, trật tự xảy ra; công tác huy động lực lượng, phương tiện; biện pháp xử lý. 2.2. Đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh nhà nghỉ theo Luật Du lịch Theo quy định thì bên cạnh điều kiện về kinh doanh ngành nghề có điều kiện thì người kinh doanh nhà nghỉ cần đáp ứng điều kiện kinh doanh nhà nghỉ theo Luật Du lịch. Điều 49 Luật Du lịch có các quy định luật kinh doanh nhà nghỉ 2017 về điều kiện kinh doanh như sau: Có đăng ký kinh doanh theo quy định của pháp luật; Đáp ứng điều kiện về an ninh, trật tự, an toàn về phòng cháy và chữa cháy, bảo vệ môi trường, an toàn thực phẩm theo quy định của pháp luật; Đáp ứng điều kiện tối thiểu về cơ sở vật chất kỹ thuật và dịch vụ phục vụ khách du lịch và được chính phủ quy định chi tiết. Trong đó, điều kiện kinh doanh của từng loại hình lưu trú bao gồm có khách sạn và nhà nghỉ cụ thể từ Điều 22 và Điều 26 tại Mục 3 NĐ 168/2017/NĐ-CP: Điều 22: Điều kiện tối thiểu về cơ sở vật chất kỹ thuật, dịch vụ đối với nhà nghỉ Có hệ thống điện, hệ thống cấp nước sạch và thoát nước. Nhà nghỉ tối thiểu 10 buồng ngủ; có quầy lễ tân, phòng vệ sinh chung. Có nơi để xe cho khách đối với khách sạn nghỉ dưỡng và khách sạn bên đường. Đặc biệt phải có bếp, phòng ăn và dịch vụ phục vụ ăn uống đối với khách sạn nghỉ dưỡng, khách sạn nổi, khách sạn bên đường. Có giường, đệm, chăn, gối, khăn mặt, khăn tắm; thay bọc đệm, bọc chăn, bọc gối, khăn mặt, khăn tắm khi có khách mới. Có nhân viên trực 24 giờ mỗi ngày. Người quản lý, nhân viên được tập huấn về nghiệp vụ du lịch. Điều 26: Điều kiện tối thiểu về cơ sở vật chất kỹ thuật, dịch vụ đối với nhà nghỉ du lịch Có điện, nước sạch và hệ thống thoát nước. Có khu vực đón tiếp khách và phòng ngủ; có phòng tắm, phòng vệ sinh chung trong trường hợp phòng ngủ không có phòng tắm, vệ sinh riêng. Có giường, đệm, chăn, gối, khăn mặt, khăn tắm; thay bọc đệm, bọc chăn, bọc gối, khăn mặt, khăn tắm khi có khách mới. Có nhân viên trực 24 giờ mỗi ngày. Người quản lý, nhân viên được tập huấn về nghiệp vụ du lịch. 2.3. Điều kiện về thông báo hoạt động kinh doanh nhà nghỉ  Các quy định về kinh doanh nhà nghỉ còn có điều kiện về thông báo hoạt động kinh doanh trước khi hoạt động. Theo quy định tại Điều 29 NĐ 168/2017/NĐ-CP quy định:  “Trước khi đi vào hoạt động chậm nhất 15 ngày, cơ sở lưu trú du lịch có trách nhiệm gửi thông báo bằng văn bản tới Sở Du lịch, Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch nơi có cơ sở lưu trú du lịch về những nội dung sau: a) Tên, loại hình, quy mô cơ sở lưu trú du lịch; b) Địa chỉ cơ sở lưu trú du lịch, thông tin về người đại diện theo pháp luật; c) Cam kết đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ lưu trú du lịch quy định tại Điều 49 Luật Du lịch và Nghị định này.” Sở Du lịch, Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch – nơi có cơ sở lưu trú du lịch sẽ căn cứ vào kế hoạch công tác được phê duyệt hoặc kiểm tra đột xuất cơ sở lưu trú xem có đủ điều kiện tối thiểu về cơ sở vật chất kỹ thuật và dịch vụ phục vụ khách du lịch. Các sở sẽ có văn bản về kết quả kiểm tra trong thời hạn 7 ngày làm việc kể từ ngày kết thúc kiểm tra. Nếu không đáp ứng điều kiện tối thiểu tương ứng với loại hình cơ sở lưu trú du lịch thì Sở yêu cầu bổ sung, hoàn thiện. Trong trường hợp cơ sở lưu trú nộp hồ sơ đề nghị xếp hạng cùng thời điểm bắt đầu hoạt động kinh doanh. Thì cơ quan có thẩm quyền thẩm định, công nhận hạng quy định tại khoản 3 Điều 50 Luật Du lịch kết hợp kiểm tra điều kiện tối thiểu và thẩm định, xếp hạng cơ sở lưu trú du lịch. 2. Các loại giấy phép kinh doanh khách sạn nhà nghỉ cần có Theo quy định thì việc kinh doanh dịch vụ lưu trú nhà nghỉ sẽ cần có các loại giấy tờ sau: Giấy phép đăng ký kinh doanh nhà nghỉ khách sạn Giấy phép an ninh trật tự; Giấy phép phòng cháy chữa cháy hoặc biên bản kiểm tra phòng cháy chữa cháy của công an có thẩm quyền. Như vậy kinh doanh nhà nghỉ cần những loại giấy phép nào thì có thể thấy ngoài đăng ký kinh doanh theo pháp luật? Các chủ nhà nghỉ sẽ cần thực hiện các thủ tục xin các loại giấy phép con. Như: giấy phép Phòng cháy chữa cháy, giấy phép an ninh trật tự, giấy phép vệ sinh an toàn thực phẩm, giấy phép kinh doanh tiêu chuẩn nhà nghỉ… 3. Thủ tục đăng ký kinh doanh nhà nghỉ  Thủ tục xin giấy phép kinh doanh nhà nghỉ trước hết cần chuẩn bị hồ sơ đăng ký kinh doanh nhà nghỉ theo mô hình lựa chọn. Hay nói cách khác đó là tiến hành thủ tục thành lập doanh nghiệp theo mô hình lựa chọn bao gồm: Thành lập doanh nghiệp: Công ty TNHH 1 TV, 2TV và công ty Cổ phần, Công Ty hợp danh Hộ kinh doanh cá thể Hợp tác xã Và hồ sơ phải có đăng ký mã ngành kinh doanh nhà hàng khách sạn. 3.1. Hồ sơ xin giấy phép kinh doanh khách sạn nhà nghỉ Cụ thể hồ sơ xin giấy đăng ký kinh doanh nhà nghỉ bao gồm: + Bản sao công chứng giấy đăng ký kinh doanh khách sạn (đối với doanh nghiệp đã đăng ký kinh doanh) hoặc giấy phép đầu tư (nếu là các cơ sở có vốn đầu tư nước ngoài). + Văn bản kê khai cơ sở vật chất, các trang thiết bị sử dụng + Danh sách kê khai danh sách các cán bộ, công nhân viên của cơ sở + Giấy chứng nhận sức khỏe của các cán bộ, các công nhân viên theo quy định + Giấy chứng nhận quyền sử dụng hợp pháp mặt bằng 3.2. Nộp hồ sơ xin giấy phép kinh doanh dịch vụ du lịch Sau khi chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo đúng quy định, bạn sẽ nộp cho cơ quan đăng ký kinh doanh. Thủ tục xin giấy phép kinh doanh nhà nghỉ được thực hiện trong vòng 3 ngày kể từ ngày nộp hồ sơ. Nếu hồ sơ đăng ký kinh doanh nhà nghỉ có sai sót hoặc cần bổ sung thì chủ cơ sở sẽ được thông báo bằng văn bản để hoàn thiện hồ sơ. Khi đã hoàn thiện thủ tục xin mẫu giấy phép kinh doanh nhà nghỉ thì người đứng đầu sẽ phải làm thêm các thủ tục xin giấy phép về các vấn đề khác. Như: an ninh, trật tự, phòng cháy chữa cháy, an toàn thực phẩm và cam kết thực hiện đảm bảo an ninh, phòng cháy chữa cháy theo quy định với cơ quan địa phương. 3.3. Hồ sơ đề nghị cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện về an ninh trật tự  Theo quy định tại Điều 19 Nghị định 96/2016/NĐ-CP, các hồ sơ cần để đề nghị cấp giấy phép chứng nhận đủ điều kiện về an toàn trật tự như sau: + Văn bản đề nghị cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện về an ninh, trật tự của cơ sở kinh doanh (Mẫu số 03 tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định 96/2016/NĐ-CP). + Bản sao hợp lệ một trong các loại văn bản sau đây:  Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động của chi nhánh, đơn vị trực thuộc doanh nghiệp Giấy chứng nhận đăng ký hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã Giấy chứng nhận đăng ký chi nhánh, địa điểm kinh doanh của hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã Giấy phép hoạt động của cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền của Việt Nam Giấy chứng nhận đăng ký hộ kinh doanh; văn bản thành lập hoặc cho phép hoạt động kèm theo văn bản thông báo mã số thuế đối với đơn vị sự nghiệp có thu; + Giấy chứng nhận đủ điều kiện về phòng cháy và chữa cháy hoặc biên bản kiểm tra an toàn về phòng cháy và chữa cháy; + Bản khai lý lịch (Mẫu số 02 tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định 96/2016/NĐ-CP) kèm theo Phiếu lý lịch tư pháp hoặc Bản khai nhân sự (Mẫu số 02b tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định 96/2016/NĐ-CP) của người chịu trách nhiệm về an ninh, trật tự của cơ sở kinh doanh, cụ thể như sau: + Đối với người Việt Nam ở trong nước là người chịu trách nhiệm về an ninh, trật tự của cơ sở kinh doanh đứng tên trong Giấy chứng nhận đủ điều kiện về an ninh, trật tự phải có Bản khai lý lịch; Phiếu lý lịch tư pháp (trừ những người đang thuộc biên chế của cơ quan nhà nước, lực lượng vũ trang, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị – xã hội); Bản khai lý lịch của những người quy định tại điểm này nếu đang thuộc biên chế của cơ quan nhà nước, lực lượng vũ trang, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị – xã hội thì phải có xác nhận của cơ quan, tổ chức có thẩm quyền trực tiếp quản lý (trừ cơ sở kinh doanh). Đối với những người không thuộc đối tượng nêu trên phải có xác nhận của Ủy ban nhân dân xã, phường, thị trấn nơi đăng ký hộ khẩu thường trú; + Đối với người Việt Nam định cư ở nước ngoài mang hộ chiếu nước ngoài và người nước ngoài phải có Bản khai nhân sự kèm theo bản sao hợp lệ Hộ chiếu, Thẻ thường trú hoặc Thẻ tạm trú hoặc Thị thực còn thời hạn lưu trú tại Việt Nam; + Đối với trường hợp một cơ sở kinh doanh có nhiều người đại diện theo pháp luật thì Bản khai lý lịch, Phiếu lý lịch tư pháp hoặc Bản khai nhân sự trong hồ sơ áp dụng đối với người đứng tên trong Giấy chứng nhận đủ điều kiện về an ninh, trật tự. 3.4. Địa điểm nộp hồ sơ đề nghị cấp giấy phép an ninh trật tự Tại cơ quan công an có thẩm quyền + Ở một địa điểm kinh doanh có nhiều ngành, nghề khác nhau thuộc một cơ sở kinh doanh nhưng thuộc thẩm quyền cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện về an ninh, trật tự của nhiều cấp Công an thì nộp một bộ hồ sơ cho cơ quan Công an có thẩm quyền cao nhất để cấp một Giấy chứng nhận đủ điều kiện về an ninh, trật tự cho các ngành, nghề đó; + Đặc biệt, một địa điểm kinh doanh có nhiều ngành, nghề khác nhau thuộc nhiều cơ sở kinh doanh khác nhau nhưng thuộc thẩm quyền cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện về an ninh, trật tự của nhiều cấp Công an thì mỗi cơ sở kinh doanh nộp một bộ hồ sơ cho cơ quan Công an có thẩm quyền cao nhất để cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện về an ninh, trật tự cho từng cơ sở kinh doanh; – Hình thức nộp hồ sơ: Cơ sở kinh doanh chọn một trong các hình thức nộp hồ sơ sau đây: + Nộp trực tiếp cho cơ quan Công an có thẩm quyền; + Gửi qua cơ sở kinh doanh dịch vụ bưu chính; + Nộp qua Cổng thông tin điện tử quản lý ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện về an ninh, trật tự của Bộ Công an. – Thời hạn giải quyết: ​Trong thời hạn 05 ngày làm việc, kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ, cơ quan Công an có thẩm quyền phải hoàn thành việc cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện về an ninh, trật tự cho tổ chức, cá nhân. Trường hợp không đủ điều kiện thì cơ quan Công an phải có văn bản trả lời, nêu rõ lý do. Căn cứ vào Mục 9 Phụ lục 2 Nghị định 79/2014/NĐ-CP quy định vềdanh mục cơ sở có nguy hiểm về cháy nổ: “9. Nhà chung cư; nhà đa năng, khách sạn, nhà khách, nhà nghỉ cao từ 05 tầng trở lên hoặc có khối tích từ 5.000 m3 trở lên.” Theo như quy định trên thì nếu bạn kinh doanh nhà nghỉ cao từ 05 tầng trở lên hoặc có khối tích từ 5.000m3 trở lên thì bạn phải xin cấp giấy phép phòng cháy chữa cháy 3.5. Hồ sơ cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện về phòng cháy chữa cháy: + Đơn đề nghị cấp “Giấy chứng nhận đủ điều kiện về phòng cháy và chữa cháy” + Bản sao “Giấy chứng nhận thẩm duyệt về phòng cháy và chữa cháy” và văn bản nghiệm thu về phòng cháy và chữa cháy đối với cơ sở xây dựng mới hoặc cải tạo. Phương tiện giao thông cơ giới có yêu cầu đặc biệt về bảo đảm an toàn phòng cháy và chữa cháy khi đóng mới hay hoán cải. Hoặc bản sao biên bản kiểm tra an toàn về phòng cháy và chữa cháy đối với cơ sở và phương tiện giao thông cơ giới khác. + Bản thống kê các phương tiện phòng cháy và chữa cháy, phương tiện thiết bị cứu người đã trang bị + Quyết định thành lập đội phòng cháy và chữa cháy cơ sở kèm theo danh sách những người đã qua huấn luyện về phòng cháy và chữa cháy; + Phương án chữa cháy. – Nơi thực hiện thủ tục hành chính: Phòng Cảnh sát phòng cháy, chữa cháy thuộc Cục Cảnh sát Phòng cháy chữa cháy. – Thời gian thực hiện: 07 ngày làm việc kể từ ngày nhận đầy đủ hồ sơ hợp lệ. Trên đây, UniHotel360 đã chia sẻ với bạn  “Thủ tục kinh doanh nhà nghỉ từ A-Z dành cho người mới bắt đầu”.  Hy vọng rằng bài viết trên sẽ giúp ích cho bạn trong việc kinh doanh nhà nghỉ một cách dễ dàng và hiệu quả hơn.